LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

oblong - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

oblong Ý nghĩa của Từ

  • hình dạng dài
  • một kích thước lớn hơn kích thước khác
  • hình chữ nhật không đều
Illustration for this word

oblong Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

oblong Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈɒblɒŋ/
Mỹ /ˈɑːblɔːŋ/
Tiết
oblong

oblong Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: ob- (chống lại) + long (dài); Nguồn gốc lịch sử: Latina (oblongus) → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một mảnh bánh mì dài hơn rộng, lý tưởng cho bánh mì kẹp, biểu thị sự tương phản giữa hình dạng của nó và một ổ bánh vuông thông thường.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Oblong là một từ tiếng Anh mô tả một hình dạng dài hơn chiều rộng, thường là một hình chữ nhật không vuông. Là tính từ, nó có nghĩa là dài, thanh mảnh; làm danh từ ít gặp. Tiếng Việt có thể dịch là 'dài', 'hình chữ nhật dài' hoặc 'hình dạng dài và hẹp'. Hình ảnh gợi nhắc là một ổ bánh mì dài hoặc một bàn cà phê hình chữ nhật hẹp. Lưu ý khác biệt với rectangular: rectangular nhấn mạnh tỷ lệ giữa dài và rộng, trong khi oblong nhấn mạnh tỷ lệ dài—rộng.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Mô tả hình dạng, không phải kích thước.
  • Dùng oblong cả tính từ và danh từ.
  • So sánh với rectangular để làm nổi bật tỷ lệ.
  • Hình dung bánh mì dài để nhớ.
  • Không dùng cho hình tròn.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Oblong không chỉ là 'dài hơn' mà nhấn mạnh tỉ lệ giữa chiều dài và chiều rộng.
  • Thường bị nhầm với rectangular; rectangular nói chung về hình dạng, oblong nhấn mạnh tỷ lệ.
  • Khi dùng làm danh từ, oblong ít gặp; thường là tính từ.
  • Không áp dụng cho các hình tròn hay cong.
  • Hình ảnh bánh mì dài giúp ghi nhớ ý niệm về dài và hẹp.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích ngắn gọn cho người Việt về cách dùng từ chỉ hình dạng trong tiếng Anh và những sai lầm phổ biến cần tránh.

Mẹo Học

  • Luyện tập bằng cách so sánh độ dài và chiều rộng.
  • Sử dụng hình ảnh bánh mì dài để ghi nhớ.
  • Sử dụng oblong ở cả tính từ lẫn danh từ khi phù hợp.
  • So sánh với rectangular để tránh nhầm lẫn.
  • Tìm đồ vật hàng ngày có tỉ lệ dài hơn rộng.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of 'oblong'?

A.A round shape
B.A shape longer than it is wide
C.A flat surface
D.A solid cube
Bước 2: Cách sử dụng

Identify the correct usage of 'oblong' in a sentence.

A.The box was oblong and filled with round marbles.
B.I love oblong fruit like bananas.
C.He drew a perfect oblong shape on the paper.
D.The movie had an oblong plot twist.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym for 'oblong'?

A.Circular
B.Rectangular
C.Spherical
D.Triangular
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym for 'oblong'?

A.Tall
B.Wide
C.Square
D.Long
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where something is shaped differently?

A.A football is shaped like a sphere.
B.The table in the dining room is an oblong shape with sharp edges.
C.The window in my room is circular.
D.My notebook has a triangular design.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ