occlude - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
'occlude' được hình thành từ 'oc-' (chống lại) + 'clude' (đóng lại). Nó được mượn từ tiếng Latin 'occludere', thông qua tiếng Pháp cổ vào tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một cánh cửa bị đóng lại để chặn lối vào - hình ảnh rõ ràng về việc chặn truy cập hoặc dòng chảy, giống như việc đóng một van.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQOcclude là động từ có nghĩa là chặn lại hoặc bịt kín đường đi hoặc dòng chảy để ngăn chúng lại. Nó có thể dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật như occluding một động mạch trong phẫu thuật, hoặc đóng cửa thông gió để ngăn không khí lưu thông. Trong tiếng Anh, occlude nhấn mạnh sự đóng kín có chủ ý và triệt để, không chỉ làm giảm bớt. Thông dụng nhất là kết hợp với các danh từ như ống, đường, lối đi, dải thông.
Người Việt thường dịch occlude thành chặn hoặc đóng; tuy nhiên occlude mang nghĩa kỹ thuật/y học, nhấn mạnh sự đóng kín hoàn toàn có chủ ý.
What is the meaning of 'occlude'?
Which sentence uses 'occlude' correctly?
What is a synonym for 'occlude'?
What is an antonym for 'occlude'?
In dentistry, what does the term 'occlude' refer to?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật