LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

occupation - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

occupation Ý nghĩa của Từ

  • một công việc hoặc nghề nghiệp
  • hành động nắm quyền hoặc sở hữu
  • thời gian giữ một vị trí hoặc vai trò
Illustration for this word

occupation Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

occupation Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˌɒk.jʊˈpeɪ.ʃən/
Mỹ /ˌɑ.kjəˈpeɪ.ʃən/
Tiết
occupation

occupation Từ nguyên của Từ

Gốc: occupare (chiếm đóng) = ob- (chống lại) + capere (nắm lấy). Nguồn gốc lịch sử: Latinh → Pháp cổ → Tiếng Anh trung đại. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người cầm bảng có chữ 'Occupation' trong khi chiếm giữ một công việc mới, khẳng định vị trí của họ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Em nắm lấy một cốc, đẩy cửa và đặt cuốn sổ lên bàn. Dời đống giấy tờ, chỉnh ghế cho vừa, thở đều để tập trung. Giữ sự tập trung, chuyển đổi nhiệm vụ như đổi nhịp trong một bài hát, move từng nhịp. Theo thời gian, nhịp điệu của nghề được tự nó khắc sâu trong cơ thể, và em nhận ra mong muốn làm tiếp phần việc tiếp theo.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Occupation là danh từ tiếng Anh chủ yếu dùng để chỉ nghề nghiệp hoặc công việc. Nó cũng có thể có nghĩa là hành động chiếm đóng một vị trí hoặc một địa điểm, như trong lịch sử khi một vùng đất bị chiếm đóng. Trong giao tiếp hàng ngày, người bản ngữ hay dùng job thay cho occupation. Người học cần phân biệt giữa nghĩa nghề nghiệp và nghĩa chiếm đóng để dùng đúng ngữ cảnh.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Occupation được dùng ở ngữ cảnh trang trọng để chỉ nghề nghiệp. Trong cuộc trò chuyện hàng ngày, người bản ngữ thường dùng job. Nó cũng có nghĩa chiếm đóng một vị trí hoặc địa điểm; ngữ cảnh quyết định cách dùng. Cẩn thận với sự khác biệt giữa occupy/occupant và các tham chiếu lịch sử về chiếm đóng quân sự.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Occupation không phải lúc nào cũng bằng với job.
  • Nó không nhất thiết là sự nghiệp lâu dài.
  • Không dùng cho sở thích hoặc giải trí.
  • Không phải là động từ.
  • Trong văn bản lịch sử, có thể ám chỉ chiếm đóng quân sự.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích ngắn gọn rằng occupation trang trọng và nhiều nghĩa, trong khi nói hàng ngày thường dùng 'job'.

Mẹo Học

  • Tạo thẻ ghi chú cho các nghĩa: nghề nghiệp, occupation (Trang trọng), chiếm đóng.
  • So sánh occupation và job trong câu dựa trên sắc thái ngôn ngữ.
  • Luyện tập với văn bản lịch sử về chiếm đóng lãnh thổ.
  • Cặp cố định phổ biến: occupation of a territory, occupying a post.
  • Thuộc lòng các dạng liên quan: occupy, occupant, occupancy.
  • Sử dụng từ ngữ formal trong CV/phỏng vấn khi cần.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'occupation'?

A.Adventure
B.Hobby
C.Vacation
D.Job
Bước 2: Cách sử dụng

How is the word 'occupation' used in a sentence?

A.He dislikes his occupation as a doctor.
B.She enjoys her occupation as a teacher.
C.They went on a vacation for their occupation.
D.I love my occupation as a singer.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is similar to 'occupation'?

A.Profession
B.Retirement
C.Recreation
D.Leisure
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is the opposite of 'occupation'?

A.Activity
B.Employment
C.Leisure
D.Unemployment
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would someone mention their occupation?

A.At a birthday party
B.At a concert
C.At a job interview
D.At a swimming pool

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Riverside Redevelopment Presentation

Urban Development

2025.10.14 · 1:10 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ