LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

odd - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

odd Ý nghĩa của Từ

  • một cách kỳ lạ
  • theo cách khác thường
  • một cách bất thường
Illustration for this word

odd Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

odd Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ɒd/
Mỹ /ɑd/
Tiết
odd

odd Từ nguyên của Từ

odd = kỳ lạ + -ly; Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh cổ 'odd' → tiếng Anh trung đại → tiếng Anh hiện đại. Hình ảnh ghi nhớ: hãy tưởng tượng một sinh vật kỳ quái đang nhảy múa một cách kỳ lạ trong bộ trang phục độc đáo.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi với tay cốc, push nhẹ nắp và set lên bàn. Ấm đun kêu, tôi shift trọng lượng và thay đổi nhịp. Tôi xoay cốc một chút, nắm quai và cảm nhận lực tác động thay đổi. Toàn bộ khoảnh khắc như được điều khiển có mục đích, một cách kỳ lạ.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Trong tiếng Anh, từ odd chủ yếu là tính từ có nghĩa kỳ quặc, bất thường. Trạng từ tương ứng là oddly; sử dụng phổ biến. Tuy nhiên, trong tiếng Anh hiện đại, người ta ít dùng odd như trạng từ và thường gặp oddly hoặc các cụm cố định như oddly enough. Nguồn gốc từ tiếng Anh cổ odd có nghĩa ngoài phạm vi bình thường. Người học thường nhầm lẫn giữa odd và oddly, hoặc thêm -ly ở vị trí sai. Ví dụ: She acted oddly at the meeting.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Gợi ý: odd chủ yếu là tính từ; oddly là trạng từ chuẩn. Dùng odd để mô tả điều gì đó bất thường và oddly để mô tả một hành động theo một cách kỳ lạ. Trong các cụm cố định, odd có thể là phần của cụm tính từ (odd enough); oddly enough là một cụm trạng từ đầy đủ. Không thêm -ly vào mọi động từ. Trong thực tế, oddly nghe tự nhiên hơn khi dùng làm trạng từ. Luyện tập so sánh odd vs oddly.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm lẫn odd với oddly và thêm -ly vào mọi từ
  • nghĩ odd là dạng động từ
  • dùng odd để mô tả hành động thay vì tính chất
  • đặt trạng từ trước động từ
  • cho rằng odd có nghĩa ngẫu nhiên

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học tiếng Việt cần phân biệt rõ ràng giữa tính từ và trạng từ; odd là tính từ, oddly là trạng từ và các cụm cố định như oddly enough có vị trí riêng.

Mẹo Học

  • Thực hành sự khác biệt giữa odd (tính từ) và oddly (trạng từ) với câu ví dụ ngắn
  • Học các cụm cố định odd enough và oddly enough
  • Nghe người bản ngữ để nắm ngữ điệu
  • Ghi chú collocations phổ biến với oddly
  • Viết câu của riêng bạn dùng both
  • So sánh nghĩa trong các ngữ cảnh khác nhau

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

Which of the following words is most similar in meaning to 'odd'?

A.Friendly
B.Strange
C.Smart
D.Hardworking
Bước 2: Cách sử dụng

How is the word 'odd' used in a sentence?

A.He odd in the morning.
B.She was odd about the situation.
C.The odd number is 7.
D.They odd the new movie.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which of the following words is most opposite in meaning to 'odd'?

A.Even
B.Common
C.Average
D.Normal
Bước 4: Từ trái nghĩa

Can you give a real-life example of something that can be described as 'odd'?

A.A purple elephant
B.A sunny day
C.A delicious meal
D.A friendly greeting
Bước 5: Thành thạo

Explain what 'odd' means in your own words and use it in a sentence.

A.Curious
B.Excited
C.Unusual
D.Difficult

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Clinic Visit: Appointment and Checks

Health Clinic Visit

2026.04.07 · 1:29 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Team Briefing Before Client Presentation

Workplace Meeting

2025.12.14 · 1:13 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Post-Launch Review: Unexpected Reactions

Workplace Meeting

2025.11.10 · 1:08 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ