LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

offish - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

offish Ý nghĩa của Từ

  • xa cách và reserved
  • không thân thiện
  • tách biệt về cảm xúc
Illustration for this word

offish Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

offish Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈɒfɪʃ/
Mỹ /ˈɔːfɪʃ/
Tiết
offish

offish Từ nguyên của Từ

(a) offish = off + -ish (tính cách xa cách). (b) Xuất phát từ tiếng Anh cổ 'off' có nghĩa là 'xa'; phát triển qua tiếng Pháp cổ sang tiếng Anh hiện đại. (c) Hãy tưởng tượng một người đứng ở một góc của cuộc họp, tránh ánh mắt, thể hiện tính cách xa cách của họ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Offish mô tả một người có vẻ lạnh lùng, rụt rè và giữ khoảng cách trong cách cư xử, không hẳn là thù đich. Nó mạnh hơn từ shy hay quiet, gợi ý một khoảng cách cảm xúc có chủ ý. Người đó đứng ở mép nhóm, né tránh giao tiếp bằng mắt và trả lời ngắn gọn. Giọng điệu có thể mang chút phê phán, nên dùng cẩn thận. Khác với aloof, offish có thể ám chỉ ranh giới cá nhân hơn là sự kiêu ngạo. Người học thường nhầm lẫn với tính nhút nhát hay thiếu tự tin, nên chú ý ngữ cảnh để dùng phù hợp.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Mô tả một người, không phải vật
  • Nhấn mạnh cách cư xử, không phải tâm trạng nhất thời
  • Sử dụng trong ngữ cảnh thân mật với thận trọng
  • Khác với lạnh lùng
  • Tránh dùng trong văn bản formal

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Có nghĩa là người đó khó gần
  • Chỉ mô tả người nhút nhát
  • Thường dùng trong văn bản formal
  • Mô tả trạng thái chứ không phải đặc tính
  • Ngụ ý kiêu ngạo

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, offish nghe có vẻ nghiêm khắc hơn là chỉ kín đáo; người học có thể nhầm lẫn với nhút nhát mà bỏ qua ý định thiết lập ranh giới.

Mẹo Học

  • So sánh với aloof, distant và reserved để nhận ra sắc thái
  • Chú ý ngữ cảnh để nắm được giọng điệu
  • Chỉ dùng khi nói chuyện với người lớn hoặc trong settings formale
  • Luyện phát âm với giọng điệu lạnh lùng, kiềm chế
  • Ghi chú khi khoảng cách là có chủ đích
  • Tránh dùng trong các cuộc trò chuyện thân thiện

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does 'offish' mean?

A.Reserved or aloof
B.Friendly and sociable
C.Very talkative
D.Extremely warm-hearted
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the sentence that uses 'offish' correctly.

A.His offish attitude made it hard for him to make friends.
B.She acted offish when she helped everyone at the party.
C.They were feeling offish after winning the game.
D.The offish kitten came to greet us at the door.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'offish'?

A.Sociable
B.Distant
C.Friendly
D.Affectionate
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'offish'?

A.Shy
B.Warm
C.Reserved
D.Aloof
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where someone might be 'offish'?

A.At a party, someone is very engaging and talks to everyone.
B.Someone eagerly accepts an invitation to socialize with friends.
C.A coworker avoids conversation and keeps to themselves.
D.A child plays with peers and shares toys happily.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ