LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

ogle - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

ogle Ý nghĩa của Từ

  • nhìn ai đó với ánh mắt quyến rũ
  • nhìn với ham muốn
  • nhìn ai đó với sự ngưỡng mộ hoặc khao khát
Illustration for this word

ogle Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

ogle Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈɒɡl/
Mỹ /ˈoʊɡl/
Tiết
ogle

ogle Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: 'og' (nhìn) + 'gle' (liếc nhìn). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Pháp trung cổ 'ogler' → tiếng Pháp cổ → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng nhìn chằm chằm vào ai đó trong khi cố gắng 'nhìn trộm' vẻ đẹp của họ, giống như chậm lại để chiêm ngưỡng một cảnh đẹp ngoạn mục.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

ogle mang mang? (content truncated for brevity) ogle có nghĩa là nhìn chăm chú vào ai đó bằng ánh mắt quyến rũ hoặc dục tình. (see en)

Lưu Ý Cách Dùng

  • • ogle mang mang mang? (content truncated for brevity)
  • • ogle có nghĩa là nhìn chăm chú với dục tình hoặc sự chú ý quá mức.
  • • Dùng ogle at someone để chỉ mục tiêu của ánh nhìn.
  • • Tránh ở ngữ cảnh formal hoặc trong công việc.
  • • So sánh với look, stare và glare để phân biệt cấp độ.
  • • Ngữ điệu có thể bị xem là xúc phạm tùy ngữ cảnh.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • ogle không đơn thuần là nhìn; nó mang tính xâm nhập.
  • Không phải lúc nào cũng ám chỉ dục vọng, nhưng có thể gây khó chịu.
  • Danh từ ít dùng; động từ là phổ biến.
  • Trong hoàn cảnh formal, nên tránh.
  • Người quen có thể bị xúc phạm nếu dùng sai.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, ngữ cảnh và sắc thái của ogle rất quan trọng; thái độ công khai có thể gây khó chịu và bị coi là xúc phạm.

Mẹo Học

  • Lắng nghe ngữ cảnh và chú ý cảm giác trước khi dùng.
  • Dùng ogle at để chỉ mục tiêu của ánh nhìn.
  • Luyện tập với các chủ thể vô hình để tránh xúc phạm.
  • So sánh với look, stare và glare để nắm sắc thái.
  • Dùng ogling cho hành động đang diễn ra.
  • Tránh dùng ở nơi formal hoặc nơi làm việc.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'ogle'?

A.To scare someone intentionally
B.To ignore someone completely
C.To criticize someone harshly
D.To admire someone in a way that shows strong interest or desire
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is the word 'ogle' used correctly?

A.My teacher asked me to ogle the homework
B.She couldn't ogle her new book
C.They decided to ogle the delicious food at the party
D.He ogle the beautiful painting at the museum
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'ogle'?

A.Reject
B.Ignore
C.Critique
D.Admire
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'ogle'?

A.Praise
B.Embrace
C.Respect
D.Ignore
Bước 5: Thành thạo

In what situation would someone typically 'ogle'?

A.At a funeral
B.During an important meeting
C.While watching a movie
D.During a job interview

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Check-in at the Hotel

Hotel Check-in

2026.04.14 · 0:40 · A2 · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ