LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

ohms - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

ohms Ý nghĩa của Từ

  • Một đơn vị điện trở.
  • Điện trở của một dẫn điện khi dòng điện một ampe tạo ra một điện áp một volt.
  • Một thuật ngữ thường được sử dụng trong vật lý lý thuyết.
Illustration for this word

ohms Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

ohms Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /əʊm/
Mỹ /oʊm/
Tiết
ohm

ohms Từ nguyên của Từ

Gốc: 'Ohm', được đặt theo tên nhà vật lý người Đức Georg Simon Ohm. Nguồn gốc lịch sử: Thuật ngữ này được lấy từ từ tiếng Đức 'Ohm' được áp dụng vào tiếng Anh trong thế kỷ 19. Hình ảnh trí nhớ: Hãy tưởng tượng một nhà khoa học trầm tư, Georg Simon Ohm, đang chăm chú đo điện trở trong một mạch điện bằng phát minh của mình, nắm bắt bản chất của các nguyên lý điện.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Một ohm là đơn vị điện trở, ký hiệu Ω. Nó đo mức độ cản trở mà một dây dẫn gây ra cho dòng điện. Theo định nghĩa, khi ta áp một hiệu điện thế một volt giữa hai điểm và dòng điện qua chúng là một ampere, thì điện trở giữa hai điểm đó bằng một ohm. Trong thực tế, người ta gặp ohm khi làm việc với các điện trở trong mạch và các linh kiện điện tử. Trong vật lý, ohm cũng được dùng trong thảo luận về impedance và lý thuyết mạch. Tên của đơn vị này được đặt để vinh danh nhà vật lý học Đức Georg Simon Ohm.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Luôn dùng ký hiệu Ω.
  • Ohm thường được dùng ở dạng đơn vị; khi nói về nhiều điện trở, có thể nói ohms.
  • Nhớ định nghĩa Ohm: V = I × R.
  • Đừng nhầm ohm với volt hay ampere.
  • Phát âm ohm như một âm tiết: 'ohm'.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Ohm bị nhầm với điện áp.
  • Ohm đo dòng điện trực tiếp.
  • Điện trở chỉ là tính chất của vật liệu, không phải của mạch.
  • Ohm là đơn vị công suất.
  • Điện trở tăng khi nhiệt độ tăng tùy vật liệu.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt biết Ohm là đơn vị, nhưng có thể nhầm lẫn về số nhiều và công thức như V=I×R.

Mẹo Học

  • Phát âm và viết đúng ký hiệu Ω.
  • Sử dụng định lý Ohm trong mạch đơn giản để củng cố R.
  • Phân biệt rõ ohm với volt và ampere.
  • Đọc tài liệu kỹ thuật để thấy cách dùng trong ngữ cảnh.
  • Tạo thẻ ghi nhớ cho các giá trị phổ biến (1, 10, 100, 1000 ohm).
  • Viết câu ngắn mô tả một mạch bằng đơn vị ohm.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ