resistance - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
chống lại = đứng lại + ance = trạng thái hoặc chất lượng. Latin *resistentia → Pháp cổ résistance → tiếng Anh resistance. Hãy tưởng tượng một bức tường vững chắc đứng vững trước cơn lũ, biểu trưng cho sức mạnh thể chất và ẩn dụ trước mọi thử thách.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi đặt bàn tay lên một cánh cửa nặng và push để đẩy nó đi. Cửa vẫn bật ngược lại và không chịu mở, tôi nghiêng người, adjust tư thế rồi đẩy tiếp. Cảm giác lực dồn lên tay và cơ thể nóng lên khi tôi thay đổi góc độ và giữ nhịp thở cho đến khi cửa chịu mở một khe nhỏ. Lúc ấy tôi thấy resistance không phải từ ngữ trừu tượng mà là cảm giác tôi gặp mỗi lần cố gắng thay đổi.
Kháng có nghĩa là khả năng chống lại hoặc chịu đựng một thứ gì đó, và cũng có thể diễn đạt các khía cạnh xã hội như phản kháng hay chống đối của một nhóm người. Khi học, người học thường nhầm lẫn giữa resistance và resistant, hoặc giữa kháng lực và kháng sinh. Cũng chú ý đến các cụm từ như electrical resistance, resistance to temptation, hay resistance movement. Việc phân biệt bối cảnh y học, vật lý và xã hội sẽ giảm lỗi dịch.
Người học tiếng Việt cần phân biệt giữa kháng lực vật lý, kháng sinh/kháng bệnh và kháng cự xã hội; dễ nhầm lẫn giữa kháng và bền bỉ.
What is the meaning of 'resistance'?
Which sentence uses 'resistance' correctly?
Which word is most similar to 'resistance'?
What is the opposite of 'resistance'?
Can you give an example of a real-life scenario of 'resistance'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật