LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

opacity - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

opacity Ý nghĩa của Từ

  • chất lượng không trong suốt
  • thiếu sự minh bạch
  • khó để hiểu
Illustration for this word

opacity Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

opacity Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /əʊˈpæs.ɪ.ti/
Mỹ /oʊˈpæs.ɪ.ti/
Tiết
opacity

opacity Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: 'opa-' (tiếng Latinh) + hậu tố '-city'. Nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Latinh 'opacus' có nghĩa là 'tối, có bóng' → tiếng Pháp cổ → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một lớp sương mù dày đặc che khuất tầm nhìn của bạn, tượng trưng cho khái niệm độ mờ đục mà bạn không thể nhìn thấy rõ ràng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Độ mù hay opacity mô tả tính chất của một vật liệu ngăn ánh sáng đi qua một cách rõ ràng. Trong đời sống hàng ngày, nó được nói là không trong suốt; ở nghĩa bóng, opacity mô tả sự thiếu minh bạch của thông tin hoặc quy trình khiến việc hiểu biết trở nên khó khăn. Thuật ngữ liên quan đến khoa học đo mức độ ánh sáng bị chặn; trong CNTT hay thiết kế nó mô tả mức độ hiển thị của một phần tử. opacity liên hệ với từ opaque; hay gặp biểu đạt như opacity cao hay opacity thấp để diễn đạt mức độ rõ ràng.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Opacity là danh từ
  • Sử dụng opacity cao hoặc opacity thấp để mô tả vật khó nhìn xuyên qua
  • Tránh nhầm với transparent
  • Trong CSS, opacity là giá trị từ 0 đến 1
  • Không nhầm opacity với độ minh bạch của thông tin

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Độ mù có nghĩa là vật liệu hoàn toàn rắn chắc
  • Một cái gì đó mờ đục nhất định phải tối
  • Độ mờ chỉ liên quan đến ánh sáng, không phải thông tin
  • Mờ và trong suốt là cùng một thứ
  • Độ mờ không thể đo được

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt học tiếng Anh, opacity mang nghĩa vật lý và ẩn dụ. Người học dễ nhầm với transparency; hãy luyện các cụm như high opacity, low opacity và phân biệt danh từ/ tính từ.

Mẹo Học

  • Thuộc lòng cặp danh từ/tính từ: opacity vs opaque
  • Nhớ thang 0–1 trong CSS
  • Dùng opacity cao/thấp cho vật thể thực tế
  • So sánh với transparency để hiểu ẩn dụ
  • Luyện tập ở ngữ cảnh vật lý và thông tin
  • Tạo ví dụ minh họa để củng cố

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'opacity' mean?

A.Clarity or transparency
B.Brightness of an object
C.Color depth in images
D.Physical strength of materials
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'opacity' correctly?

A.The opacity of the glass allows light to pass through easily.
B.He was so transparent in his answers, there was no opacity at all.
C.The opacity of her laughter made everyone feel better.
D.They decided to measure the opacity of the new paint applied.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'opacity'?

A.Brightness
B.Brightness
C.Transparency
D.Vividness
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'opacity'?

A.Clarity
B.Density
C.Obscurity
D.Thickness
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario where the concept of opacity is important?

A.People often choose clear windows over frosted ones for better visibility.
B.The hidden message lacked clarity, making it hard to understand.
C.In some artistic contexts, the opacity of paint affects the layering technique.
D.She prefers to work with materials that have a beautiful thickness.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ