opalescence - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Gốc: 'opal' + hậu tố '-escence'. Nguồn gốc: Từ tiếng Latin 'opalus' qua tiếng Pháp cổ. Hình ảnh trí nhớ: Hãy tưởng tượng một viên đá opal phát sáng phản chiếu nhiều sắc thái và ánh sáng, biểu thị vẻ đẹp của trò chơi trong các màu sắc.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQOpalescence mô tả một hiện tượng màu sắc lấp lánh như opal, với ánh sáng trắng đục và ánh ngọc quang ly, thay đổi tùy góc nhìn. Đây thường là ở các viên đá quý opal hoặc bề mặt có lớp iridescent. Một sự chuyển tiếp từ màu này sang màu khác và độ sáng một cách dần dần. Từ nguyên từ opal + -escence, xuất phát từ Latinh opalus qua tiếng Pháp cổ. Hình ảnh ghi nhớ: hình dung một viên opal phát sáng với nhiều sắc màu khi góc nhìn lệch.
Người học tiếng Việt có thể hiểu opalescence theo nghĩa màu sắc quá mãnh liệt; cần làm rõ đặc tính nhẹ nhàng và thay đổi dần dần theo góc nhìn.
What is the meaning of 'opalescence'?
Which sentence uses 'opalescence' correctly?
Which word is most similar to 'opalescence'?
What is the opposite of 'opalescence'?
Can you think of a real-life context where you might observe a shimmering quality similar to opalescence?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật