LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

ngọc trai có nghĩa là gì trong tiếng Anh

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

pearl Ý nghĩa của Từ

  • một viên ngọc tròn, nhẵn được tạo ra bởi động vật thân mềm
  • cái gì đó quý giá và có giá trị
  • chuyển nghĩa cho những điều hiếm có và đẹp đẽ
Illustration for this word

pearl Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

pearl Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /pɜːl/
Mỹ /pɜrl/
Tiết
pearl

pearl Từ nguyên của Từ

pearl = từ tiếng Pháp cổ 'perle', từ tiếng Latinh 'perla'. Hình ảnh ghi nhớ: hãy tưởng tượng một con hàu mở ra để lộ một viên ngọc trai bóng bẩy và mịn ở bên trong, tượng trưng cho một khám phá quý giá.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Ngọc trai là một viên đá quý tròn, mịn được tạo ra bởi một con nghêu hoặc sò, khi lớp nacre bao phủ một dị vật cho đến khi trở thành một viên ngọc. Ngọc trai tự nhiên rất hiếm; hầu hết ngọc trai hiện nay là ngọc nuôi cấy. Từ này cũng được dùng như một phép ẩn dụ cho thứ gì đó quý giá và tuyệt đẹp, chẳng hạn như viên ngọc trai của trí tuệ. Trong nhiều nền văn hóa, ngọc trai biểu trưng cho sự thuần khiết, thanh lịch và sự hiếm có, và những viên ngọc chất lượng cao có thể có giá rất cao. Mô tả một người hay khoảnh khắc bằng ngọc trai gợi ý sự đặc biệt và bền lâu.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Sử dụng ngọc trai như danh từ cho viên đá quý.
  • - Lưu ý cách dùng ẩn dụ như “viên ngọc trai của trí tuệ”.
  • - Ngọc trai có nhiều màu sắc, kích thước và độ sáng khác nhau; mô tả chi tiết.
  • - Dạng số nhiều là ‘ngọc trai’ hoặc theo ngữ cảnh.
  • - Phân biệt ngọc trai tự nhiên và nuôi cấy khi nói về trang sức.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Ngọc trai luôn tự nhiên; nuôi cấy không tồn tại.
  • Chỉ có ngọc trai trắng là đúng.
  • Ngọc trai chỉ có ở biển; ngọc trai nước ngọt không tồn tại.
  • Ngọc trai càng to càng tốt về giá trị.
  • Ngọc trai luôn đắt đỏ cho người học viên.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Tiếng Việt dùng ngọc trai cho cả nghĩa đen và bóng gió; tuy nhiên các thành ngữ như 'viên ngọc trai của trí tuệ' cần diễn đạt tự nhiên, không từ tiếng Anh gốc.

Mẹo Học

  • Luyện phát âm: pearl rhymes with curl và girl.
  • Ghi nhớ thành ngữ: 'viên ngọc trai của trí tuệ' và các ẩn dụ khác.
  • So sánh màu sắc và độ bóng khi mô tả trang sức.
  • Biết sự khác biệt giữa ngọc trai tự nhiên và nuôi cấy.
  • Dùng ngữ cảnh để phân biệt nghĩa đen và nghĩa bóng.
  • Đọc câu ví dụ để làm quen với các collocation với ngọc trai.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'pearl'?

A.Smooth, round object produced by certain mollusks
B.Fruit
C.Shoe
D.Jump
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following is a correct sentence using the word 'pearl'?

A.The dog barked loudly at the park.
B.She drove a car to the supermarket.
C.He wore a pearl necklace to the beach.
D.I ate a sandwich for lunch.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'pearl'?

A.Metal
B.Rock
C.Wood
D.Gem
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is an opposite of 'pearl'?

A.Rough
B.Shiny
C.Dull
D.Soft
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you find a 'pearl'?

A.Art gallery showcasing modern paintings
B.Jewelry store displaying necklaces
C.Fashion show featuring winter coats
D.Car dealership selling SUVs

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ