opening - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Từ 'opening' có nguồn gốc từ 'open' (gốc) + '-ing' (hậu tố). Nó xuất phát từ tiếng Anh cổ 'openian', chịu ảnh hưởng từ tiếng Latin 'aperire'. Hãy tưởng tượng một cánh cửa từ từ mở ra, tiết lộ một thế giới đầy khả năng, tượng trưng cho cơ hội và khởi đầu mới.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQOpening là danh từ có nghĩa liên quan gồm việc mở ra để ai đó có thể tiếp cận (mở cửa, giờ làm việc), chỗ trống hoặc khoảng trống có thể dùng được, và nói một cách ẩn dụ là sự bắt đầu hay cơ hội. Người bản ngữ dùng opening để nói về mở lời, lễ khai mạc hoặc giờ mở cửa. Nguồn gốc mở từ open + ing, bắt nguồn từ tiếng Anh cổ openian và được ảnh hưởng bởi aperire trong tiếng Latinh. Hãy hình dung một cánh cửa hé mở để lộ ra một thế giới đầy khả năng.
Đối với người học, opening có nhiều ý nghĩa: mở cửa vật lý, giờ mở cửa hoặc cơ hội; ngữ cảnh rất quan trọng để phân biệt.
What is the meaning of the word 'opening'?
Which sentence uses the word 'opening' correctly?
Which word is most similar to 'opening'?
What is the opposite of 'opening'?
Can you give an example of a real-life scenario involving an 'opening'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật