LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

opening - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

opening Ý nghĩa của Từ

  • hành động làm cho cái gì đó có thể tiếp cận.
  • khoảng trống hoặc không gian có sẵn.
  • một khởi đầu hoặc cơ hội.
Illustration for this word

opening Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

opening Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈəʊ.pən.ɪŋ/
Mỹ /ˈoʊ.pə.nɪŋ/
Tiết
opening

opening Từ nguyên của Từ

Từ 'opening' có nguồn gốc từ 'open' (gốc) + '-ing' (hậu tố). Nó xuất phát từ tiếng Anh cổ 'openian', chịu ảnh hưởng từ tiếng Latin 'aperire'. Hãy tưởng tượng một cánh cửa từ từ mở ra, tiết lộ một thế giới đầy khả năng, tượng trưng cho cơ hội và khởi đầu mới.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Opening là danh từ có nghĩa liên quan gồm việc mở ra để ai đó có thể tiếp cận (mở cửa, giờ làm việc), chỗ trống hoặc khoảng trống có thể dùng được, và nói một cách ẩn dụ là sự bắt đầu hay cơ hội. Người bản ngữ dùng opening để nói về mở lời, lễ khai mạc hoặc giờ mở cửa. Nguồn gốc mở từ open + ing, bắt nguồn từ tiếng Anh cổ openian và được ảnh hưởng bởi aperire trong tiếng Latinh. Hãy hình dung một cánh cửa hé mở để lộ ra một thế giới đầy khả năng.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Hãy coi opening như một điểm vào cửa hoặc một khoảng trống có thể dùng được. Dùng với lễ khai mạc, giờ mở cửa và mở lời. Phân biệt openings vật lý và openings ẩn dụ. Nhớ rằng opening ở đây là danh từ, không phải dạng động từ. Đi kèm với các collocation phổ biến như opening act, opening line hay opening paragraph.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nghĩ rằng opening luôn có nghĩa là cửa thật sự mở.
  • Chỉ dùng opening cho sự kiện, không cho cuộc đối thoại hoặc ý tưởng.
  • Nhầm lẫn opening với các từ đồng nghĩa khác như mở cửa hay khởi đầu.
  • Dùng opening ở dạng động từ sai trong ngữ cảnh này.
  • Nhầm lẫn giờ mở cửa với mở cửa một sự kiện.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người học, opening có nhiều ý nghĩa: mở cửa vật lý, giờ mở cửa hoặc cơ hội; ngữ cảnh rất quan trọng để phân biệt.

Mẹo Học

  • Học các ý nghĩa chính: mở cửa vật lý, chỗ trống thời gian/không gian, và bắt đầu cơ hội.
  • Kết hợp opening với các thành phần phổ biến như giờ mở cửa, lễ khai mạc, mở lời.
  • Phân biệt opening danh từ và động từ mở.
  • Luyện tập trong bối cảnh cụ thể và trừu tượng.
  • Phát âm: /ˈoʊpənɪŋ/ nhấn ở âm tiết đầu.
  • So sánh với từ đồng nghĩa như bắt đầu, khởi đầu, khởi sự.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'opening'?

A.Journey
B.Closeness
C.Commencement
D.Flee
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'opening' correctly?

A.The closing of the show was a great opening for the night.
B.The opening of the book was very engaging.
C.He always enjoys opening his eyes in the morning.
D.She kept opening the door when she heard a noise outside.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'opening'?

A.Closing
B.Middle
C.Beginning
D.Ending
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'opening'?

A.Introduction
B.Closure
C.Access
D.Uncovering
Bước 5: Thành thạo

Can you give an example of a real-life scenario involving an 'opening'?

A.He started his own business after the grand opening event.
B.She closed the window to avoid any opening for the cold air to come in.
C.The students gathered at the school for the annual recital.
D.They met at the park for a picnic on a sunny day.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
A Critic on a Controversial Exhibition

Opinion & Ideas

2026.05.06 · 1:23 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Town Culture Festival: Origins and Changes

Culture & Festivals

2026.04.14 · 1:27 · B1 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Rethinking City Centres: Pleasure, Planning and Sound

Urban Development

2026.04.01 · 1:31 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ