theater - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
(a) phân tích gốc: không có tiền tố; gốc theat- bắt nguồn từ Hy Lạp theatron có nghĩa là nơi xem mắt; hậu tố -er tạo danh từ. (b) nguồn gốc lịch sử: Hy Lạp theatron → Latinh theatrum → Français ancien theâtre → tiếng Anh theater/theatre. (c) hình ảnh ghi nhớ: hãy hình dung một nhà hát cổ trên đồi, nơi mọi người ngồi xem một vở diễn.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQRạp hát là một tòa nhà nơi diễn ra các buổi biểu diễn trực tiếp như kịch, nhạc kịch và các buổi trình diễn sân khấu khác, và là một lĩnh vực nghệ thuật – công nghiệp liên quan. Ở Việt Nam, từ theater thường được hiểu rộng là ngành nghệ thuật sân khấu và nơi tổ chức biểu diễn. Người học nói đi xem rạp hát, làm việc trong rạp hát và học lịch sử sân khấu. Họ phải phân biệt giữa nghệ thuật sân khấu với phim ảnh và truyền hình, và nhận biết sự khác biệt ngữ cảnh khi dùng theatre/ theater trong văn bản tiếng Anh.
Giải thích ngắn gọn cho người nói tiếng Việt về những sắc thái tiếng Anh
What is the meaning of the word 'theater'?
How is the word 'theater' used in a sentence?
Which word is similar to 'theater'?
Which word is the opposite of 'theater'?
In what real-life context would you find a theater?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật