LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

operative - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

operative Ý nghĩa của Từ

  • Đang hoạt động, đang được vận hành.
  • Liên quan đến vận hành, thực tế, có thể áp dụng.
  • Một người làm việc trong lĩnh vực vận hành hoặc một điệp viên (operatif)
Illustration for this word

operative Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

operative Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈɒpərətɪv/
Mỹ /ˈɑpərətɪv/
Tiết
operative

operative Từ nguyên của Từ

(a) Phân tích gốc: không có tiền tố; gốc oper- từ Latinh operari nghĩa là làm việc; hậu tố -ative tạo thành tính từ. (b) Nguồn gốc lịch sử: Latinh operativus → Pháp cổ operative → tiếng Anh. (c) Hình ảnh ghi nhớ: hình dung một người quản đốc nhà máy tên Opus kéo cần gạt để máy móc vận hành.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Operative có nghĩa là cái gì đó đang hoạt động hoặc đã sẵn sàng để được sử dụng. Nó thường được dùng cho máy móc, thiết bị hoặc hệ thống đang hoạt động bình thường, hoặc có thể được triển khai. Nó cũng có thể chỉ người thực hiện thao tác, chẳng hạn một người vận hành hoặc một đặc vụ tác chiến. Trong bối cảnh chính sách hoặc quy trình, nó có thể mô tả các biện pháp đã sẵn sàng để được thực thi. So với từ operational, operative nhấn mạnh tính khả dụng và người thực hiện hành động.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng operative để mô tả thứ gì đó đang hoạt động hoặc đã sẵn sàng để dùng.
  • Khác với operational, vốn nói đến khả năng vận hành chung, operative nhấn mạnh tính khả dụng cụ thể hoặc người thực hiện.
  • Có thể ám chỉ người thực hiện nhiệm vụ ở hiện trường.
  • Chú ý phát âm và ngữ điệu khi nói.
  • Trong văn cảnh kỹ thuật, sự phân biệt giữa trạng thái và người thực thi rất quan trọng.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • operative không phải lúc nào cũng chỉ nhân viên mật vụ; ngữ cảnh đặc thù mới có.
  • Dễ bị nhầm với từ operation hoặc operating.
  • Đôi khi dùng như danh từ để chỉ người thực thi; thường nên dùng worker hoặc operator.
  • Trong văn cảnh kỹ thuật, nên dùng operational cho khả năng vận hành chung.
  • Nhấn âm ở âm đầu tiên; luyện phát âm cho thanh điệu đúng.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người Việt học tiếng Anh: operative không phải lúc nào cũng bằng với 'operational'; nó hay nhấn mạnh tính khả dụng hoặc người thực hiện hành động, trong khi 'operational' nhấn mạnh khả năng và quy trình ở mức tổng quát.

Mẹo Học

  • Dùng ví dụ thực tế để phân biệt giữa 'operative' và 'operational'.
  • Học các collocations thường gặp như 'operative word'.
  • Luyện phát âm nhấn trọng âm ở âm tiết đầu.
  • Ưu tiên dùng 'operational' cho quy trình và năng lực chung.
  • So sánh nghĩa trong các ngữ cảnh kỹ thuật để chọn từ phù hợp.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'operative'?

A.Skilled worker
B.Fast runner
C.Tall building
D.Funny joke
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'operative' used correctly?

A.He told an operative story.
B.She is an operative teacher.
C.The cat is very operative.
D.The plumber is highly operative.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'operative'?

A.Ineffective
B.Efficient
C.Active
D.Inactive
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'operative'?

A.Diligent
B.Inactive
C.Effective
D.Tactful
Bước 5: Thành thạo

How is the term 'operative' used in a hospital setting?

A.Referring to a patient
B.Describing a skilled surgical nurse
C.Identifying a piece of equipment
D.Referring to a hospital room

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ