operator - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Oper- = làm việc + -ator = người làm việc. Ber nguồn từ tiếng Latinh 'operari' có nghĩa là 'làm việc', đã phát triển qua tiếng Pháp cổ sang tiếng Anh. Hãy hình dung một người điều hành bận rộn ở bảng điều khiển, thành thạo quản lý máy móc và quy trình.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi đưa tay nắm cần điều khiển và ấn, đồng hồ đo chuyển động dưới ngón tay. Tôi điều chỉnh vòng nắm, đẩy và kéo, dẫn dòng chảy khi máy đáp ứng. Khi xoay công tắc, một quyết định đến; tôi giữ nhịp và tinh chỉnh nhẹ nhàng. Lúc ấy tôi là người vận hành, chuyển nỗ lực thành hành động và đẩy công việc tiến lên.
operator là một danh từ có ba nghĩa chính. Thứ nhất, là người hoặc máy móc vận hành một thứ gì đó; thứ hai, là một ký hiệu toán học cho một phép toán; thứ ba, là người điều hành một doanh nghiệp hoặc dịch vụ. Trong tiếng Việt, cách dùng rất linh hoạt tùy ngữ cảnh: người vận hành máy, toán tử trong toán học (ký hiệu), hay người điều hành một công ty. Nguồn gốc từ tiếng Latinh operari, làm việc, qua tiếng Pháp và tiếng Anh đến với nghĩa rộng hơn. Khi đọc, hãy để ý ngữ cảnh để xác định nghĩa đúng.
Đối với người học tiếng Việt, operator có ba nghĩa: người vận hành, toán tử, người điều hành. Ngữ cảnh quyết định nghĩa đúng.
What is the meaning of the word 'operator'?
How is the word 'operator' used in a sentence?
Which word is similar to 'operator'?
Which word is the opposite of 'operator'?
In what real-life context would you encounter an 'operator'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật