LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

operator - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

operator Ý nghĩa của Từ

  • người hoặc máy vận hành một cái gì đó
  • ký hiệu toán học cho phép
  • người điều hành một doanh nghiệp hoặc dịch vụ
Illustration for this word

operator Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

operator Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈɒp.ə.reɪ.tə/
Mỹ /ˈɑː.pə.reɪ.tɚ/
Tiết
operator

operator Từ nguyên của Từ

Oper- = làm việc + -ator = người làm việc. Ber nguồn từ tiếng Latinh 'operari' có nghĩa là 'làm việc', đã phát triển qua tiếng Pháp cổ sang tiếng Anh. Hãy hình dung một người điều hành bận rộn ở bảng điều khiển, thành thạo quản lý máy móc và quy trình.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi đưa tay nắm cần điều khiển và ấn, đồng hồ đo chuyển động dưới ngón tay. Tôi điều chỉnh vòng nắm, đẩy và kéo, dẫn dòng chảy khi máy đáp ứng. Khi xoay công tắc, một quyết định đến; tôi giữ nhịp và tinh chỉnh nhẹ nhàng. Lúc ấy tôi là người vận hành, chuyển nỗ lực thành hành động và đẩy công việc tiến lên.

Ngữ Cảnh Thực Tế

operator là một danh từ có ba nghĩa chính. Thứ nhất, là người hoặc máy móc vận hành một thứ gì đó; thứ hai, là một ký hiệu toán học cho một phép toán; thứ ba, là người điều hành một doanh nghiệp hoặc dịch vụ. Trong tiếng Việt, cách dùng rất linh hoạt tùy ngữ cảnh: người vận hành máy, toán tử trong toán học (ký hiệu), hay người điều hành một công ty. Nguồn gốc từ tiếng Latinh operari, làm việc, qua tiếng Pháp và tiếng Anh đến với nghĩa rộng hơn. Khi đọc, hãy để ý ngữ cảnh để xác định nghĩa đúng.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ phân biệt ba nghĩa dựa trên ngữ cảnh.
  • Khi nói về máy móc, người vận hành là người thực hiện.
  • Trong toán học, toán tử là ký hiệu hoặc hàm.
  • Trong kinh doanh, người điều hành một dịch vụ.
  • Phát âm đặt nhấn ở âm đầu tiên.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nghĩ rằng operator chỉ là ký hiệu toán học
  • nhầm lẫn với operation hoặc operative
  • cho rằng operator luôn là người giám sát
  • nhầm lẫn các thuật ngữ liên quan như vận hành, vận hành kinh doanh
  • nhầm vị trí nhấn âm khi phát âm

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người học tiếng Việt, operator có ba nghĩa: người vận hành, toán tử, người điều hành. Ngữ cảnh quyết định nghĩa đúng.

Mẹo Học

  • Làm bảng kiểm nhanh ba ý nghĩa: người vận hành, toán tử, người điều hành.
  • Học các collocations phổ biến: vận hành máy, toán tử trong toán học, người điều hành kinh doanh.
  • Luyện tập bằng câu có ngữ cảnh pha trộn để nhận biết nghĩa.
  • Chú ý nhấn âm ở âm tiết đầu khi phát âm.
  • Dùng thẻ hình để ghi nhớ nghĩa vận hành máy.
  • Đọc tài liệu kỹ thuật để thấy cách dùng thực tế.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'operator'?

A.Someone who is lazy
B.Someone who uses a machine or device
C.Someone who is adventurous
D.Someone who is shy
Bước 2: Cách sử dụng

How is the word 'operator' used in a sentence?

A.The operator of the elevator tripped and fell.
B.The operator of the elevator ran away.
C.The operator of the elevator greeted us with a smile.
D.The operator of the elevator shouted at us.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is similar to 'operator'?

A.Mechanic
B.Chef
C.Artist
D.Pilot
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is the opposite of 'operator'?

A.Student
B.Doctor
C.Teacher
D.Passenger
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you encounter an 'operator'?

A.Reading a book
B.Cooking a meal
C.Playing a video game
D.Driving a car

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ