LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

opposition - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

opposition Ý nghĩa của Từ

  • một sự không đồng ý hoặc xung đột
  • hành động chống đối hoặc chiến đấu
  • trạng thái đang trong xung đột hoặc tương phản
Illustration for this word

opposition Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

opposition Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˌɒpəˈzɪʃən/
Mỹ /ˌɑːpəˈzɪʃən/
Tiết
opposition

opposition Từ nguyên của Từ

opposition = ob- (chống lại) + positio (vị trí). Nguyên gốc: Latinh → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng hai người đứng đối diện nhau, kiên định ở vị trí của họ, không chịu di chuyển.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Đứng vững chân, tôi đẩy cửa và nín thở khi căn phòng như đang phản kháng lại. Phản diện đối lập đứng như một bức tường, tôi dịch nhẹ trọng lượng cơ thể, thay đổi góc nhìn và lắng nghe phần đối lập. Tôi điều chỉnh nắm cửa, giữ nhịp thở đều và kéo nhẹ khi cần để cân bằng lực. Khi lời nói tới lui, sự đối chọi hiện ra như một sức kéo hai chiều, và tôi nhận ra ý nghĩa của đối lập đang hình thành từ kinh nghiệm ấy.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Opposition là danh từ mô tả sự bất đồng hoặc xung đột, sự kháng cự một kế hoạch, ý tưởng hoặc quy tắc, hoặc đơn giản là trạng thái đối lập với một cái gì đó. Trong cuộc trò chuyện hàng ngày, ta nói opposition với chính sách mới, hoặc đảng đối lập ở cơ quan lập pháp. Từ này cũng xuất hiện trong cụm từ như 'opposition to' và 'in opposition to someone', và trong toán học hoặc logic như phía đối lập của một tuyên bố. Ý nghĩa phụ thuộc vào ngữ điệu: một cuộc tranh luận lành mạnh cho thấy opposition mang tính xây dựng; sự opposition mạnh hơn có thể ám chỉ sự kháng cự và chống đổi mới. Nguồn gốc từ tiếng Latinh ob- (chống) và positio (vị trí).

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng như danh từ, không phải động từ hay tính từ.
  • Cụm từ đi kèm phổ biến: opposition to, in opposition to, và đảng đối lập.
  • Có thể chỉ một cá nhân hoặc một nhóm phản đối một điều gì đó, hoặc trạng thái đối lập về vị trí hoặc quan điểm.
  • Tránh nhầm với 'opposite' (tính từ) hoặc 'oppose' (động từ).
  • Trong writing trang trọng, opposition thường gợi ý phê phán có tổ chức hoặc sự kháng cự có cấu trúc.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Opposition luôn có nghĩa là một cuộc ẩu đả vật lý.
  • Chỉ áp dụng cho chính trị, không phải bất đồng thông thường.
  • Nó giống với 'opposite' hoặc 'oppose'.
  • Opposition luôn đi kèm với thù địch hoặc đối đầu.
  • Có thể dùng cho ý tưởng trừu tượng hoặc kế hoạch.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Hãy nghĩ opposition như một thách thức mang tính xây dựng hoặc là một nhóm đối lập có tổ chức trong chính trị. Tránh nhầm với 'opposite' hay 'oppose' và luyện các collocazioni như 'opposition to'.

Mẹo Học

  • Học các collocations phổ biến: opposition to, in opposition to, và đảng đối lập.
  • Phân biệt opposition (danh từ) với opposite (tính từ) và oppose (động từ).
  • Sử dụng ví dụ từ tin tức để thấy opposition trong ngữ cảnh thực tế.
  • Luyện tập opposition chính trị và phi chính trị.
  • Tạo flashcards cho cụm từ và sắc thái.
  • Đọc to câu để cảm nhận giọng điệu các quan điểm đối lập.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'opposition'?

A.Resistance
B.Support
C.Joy
D.Peace
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence below uses 'opposition' correctly?

A.The opposition of the crowds made the event more enjoyable.
B.The team worked together in opposition to win the game.
C.The cat and dog lived in peaceful opposition.
D.She found a sense of opposition in the sunny weather.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'opposition'?

A.Unity
B.Contradiction
C.Harmony
D.Cooperation
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'opposition'?

A.Conformity
B.Concurrence
C.Agreement
D.Harmony
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario involving 'opposition'?

A.A teacher giving a lecture
B.A group of friends having a picnic
C.A debate between two political candidates
D.A person reading a book

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
The Art of Embracing Opposition

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.02 · 2:51 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ