optimist - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc: gốc optim- + hậu tố -ist; gốc từ Latinh optimus nghĩa tốt nhất. Nguồn gốc lịch sử: từ Latinh optimus 'tốt nhất', qua Pháp cổ optimiste vào tiếng Anh. Hình ảnh nhớ: hình dung một người đứng dưới ánh sáng mặt trời, kỳ vọng mọi việc sẽ tốt đẹp.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQMột người lạc quan là người có xu hướng hi vọng vào tương lai và nhìn thấy mặt tích cực của hầu hết các tình huống. Họ tin rằng mọi việc sẽ tốt đẹp và có thể vượt qua khó khăn bằng nỗ lực hoặc may mắn. Tư duy này có thể truyền cảm hứng cho người khác, nhưng cũng có thể dẫn đến mong đợi quá mức nếu thiếu tính thực tế.
Đối với người Việt, từ lạc quan gợi ý một thái độ tích cực, nhưng quá mức có thể bị cho là không thực tế. Ngữ cảnh và giọng điệu rất quan trọng.
Which sentence uses the word 'optimist' correctly?
Which word is most similar in meaning to 'optimist'?
Which word is the opposite of 'optimist'?
Can you think of a real-life scenario that fits the meaning of the word without using the word itself?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật