LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

optimist - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

optimist Ý nghĩa của Từ

  • người lạc quan
  • người có thái độ tích cực
  • người tin rằng mọi việc sẽ tốt đẹp
Illustration for this word

optimist Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

optimist Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈɒp.tɪ.mɪst/
Mỹ /ˈɑːp.tɪ.mɪst/
Tiết
optimist

optimist Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: gốc optim- + hậu tố -ist; gốc từ Latinh optimus nghĩa tốt nhất. Nguồn gốc lịch sử: từ Latinh optimus 'tốt nhất', qua Pháp cổ optimiste vào tiếng Anh. Hình ảnh nhớ: hình dung một người đứng dưới ánh sáng mặt trời, kỳ vọng mọi việc sẽ tốt đẹp.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Một người lạc quan là người có xu hướng hi vọng vào tương lai và nhìn thấy mặt tích cực của hầu hết các tình huống. Họ tin rằng mọi việc sẽ tốt đẹp và có thể vượt qua khó khăn bằng nỗ lực hoặc may mắn. Tư duy này có thể truyền cảm hứng cho người khác, nhưng cũng có thể dẫn đến mong đợi quá mức nếu thiếu tính thực tế.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Danh từ: một người lạc quan.
  • - Không dùng như tính từ; optimistic là tính từ.
  • - Các cụm từ: be an optimist about, stay optimistic.
  • - Đối chiếu với pessimist cho rõ ràng.
  • - Lưu ý: lạc quan là thái độ, không phải kết quả đảm bảo.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Người lạc quan không nhất thiết là ngốc nghếch.
  • Lạc quan không có nghĩa là bỏ qua vấn đề.
  • Có thể vừa thực tế vừa lạc quan.
  • Lạc quan không đảm bảo mọi kết quả đều hoàn hảo.
  • Nó mô tả một thái độ, không phải cảm xúc nhất thời.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, từ lạc quan gợi ý một thái độ tích cực, nhưng quá mức có thể bị cho là không thực tế. Ngữ cảnh và giọng điệu rất quan trọng.

Mẹo Học

  • So sánh lạc quan với bi quan để nắm sắc thái.
  • Optimist chỉ người, không phải trạng thái tâm lý.
  • Dùng với about when describing kết quả.
  • So sánh với realism để cân bằng.
  • Cụm từ thường gặp: optimistic about, expected success.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does 'optimist' mean?

A.a medical professional who treats the eyes
B.a person who studies the stars and planets
C.a person who expects the best or sees the positive side of things
D.a person who collects stamps as a hobby
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'optimist' correctly?

A.Even after the team lost their lead, Miguel remained an optimist, encouraging teammates to keep trying because he believed they could come back.
B.As an optimist, Sarah always plans for the worst and prepares for failure.
C.The scientist called the experiment optimist because it showed promising preliminary results.
D.She wore an optimist to the party.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar in meaning to 'optimist'?

A.sanguine
B.pessimist
C.cynic
D.realist
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is the opposite of 'optimist'?

A.sanguine
B.pessimist
C.hopeful
D.enthusiast
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario that fits the meaning of the word without using the word itself?

A.When the project failed, he said it was predictable and that he had warned everyone it would happen.
B.He refused to leave the house during a flood because he believed nothing bad could ever happen.
C.After several rejections, she kept submitting her book to publishers, confident that one would accept it eventually.
D.She saved every penny because she expected the economy to collapse and wanted to be prepared.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ