kỹ thuật hùng biện cho diễn thuyết hiệu quả
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
oratory = orator + -ory; Nguồn gốc lịch sử: tiếng Latin 'orator' (người nói) → tiếng Pháp cổ → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một diễn giả đầy đam mê đứng ở bục, thu hút khán giả với sự hùng biện của mình.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQOratory là nghệ thuật nói trước công chúng, đặc biệt trong bối cảnh formal hoặc buổi lễ. Nó nhấn mạnh cấu trúc lập luận rõ ràng, sự thuyết phục và cách trình bày tự tin có thể chạm tới người nghe. Lịch sử gắn với hùng biện và sự nói năng mượt mà; hay xuất hiện trong các bài phát biểu chính trị, biện luận tại tòa hay các bài diễn văn khai mạc. Trong tiếng Anh, oratory có cảm giác học thuật hoặc văn chương, phù hợp với văn phong trang trọng hơn là nói chuyện thông thường.
Đối với người Việt, oratory thường gợi ý ngữ cảnh trang trọng và lịch sử; dễ bị nhầm với ngôn ngữ hùng biện cổ điển trong khi người học cần căn chỉnh ngữ điệu cho phù hợp.
What is the meaning of the word 'oratory'?
In which sentence is 'oratory' used correctly?
Which word is a synonym of 'oratory'?
What is the opposite meaning of 'oratory'?
How would 'oratory' be relevant in a real-life context?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật