LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

orbits - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

orbits Ý nghĩa của Từ

  • quỹ đạo cong của một vật thể xoay quanh một ngôi sao, hành tinh hoặc mặt trăng
  • di chuyển theo đường tròn hoặc elip quanh một trung tâm
  • một lĩnh vực hoạt động hoặc ảnh hưởng
Illustration for this word

orbits Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

orbits Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈɔːbɪt/
Mỹ /ˈɔrbɪt/
Tiết
orbit

orbits Từ nguyên của Từ

orbit = orb + -it; từ 'orbita' trong tiếng Latin có nghĩa là 'đường đi' → tiếng Pháp cổ 'orbite' → tiếng Anh 'orbit'. Hãy tưởng tượng quỹ đạo tròn của một vệ tinh đồ chơi xoay quanh một hành tinh.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

orbit là một từ có thể được dùng như danh từ và động từ. Danh từ nói về đường đi cong mà một vật di chuyển quanh một sao, hành tinh hoặc mặt trăng. Động từ có nghĩa là quay quanh một tâm ở trên đường tròn hoặc elip. Theo nghĩa bóng, orbit cũng có thể chỉ một khu vực hoạt động hay ảnh hưởng. Trong khoa học từ ngữ này rất chính xác, nhưng trong tiếng đời sống hàng ngày nó cũng được dùng như phép ẩn dụ cho phạm vi ảnh hưởng hoặc sự kiểm soát.

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1) Nhấn âm ở OR-bit ở âm tiết đầu. 2) Danh từ là quỹ đạo, động từ là quỹ đạo quanh một tâm. 3) Phân biệt orbit với revolve và circle. 4) Lưu ý dùng metaphorical như phạm vi ảnh hưởng. 5) Cụm từ thường gặp: trong quỹ đạo của, ngoài quỹ đạo của.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Quỹ đạo không phải lúc nào cũng hình tròn; có thể là elip.
  • Một vật ở quỹ đạo không đứng yên; nó đang chuyển động.
  • orbit được dùng cả nghĩa bóng ngoài không gian.
  • Nói orbit quanh X hay orbit X tùy ngữ cảnh.
  • orbit và revolve không hoàn toàn đồng nghĩa.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt học tiếng Anh có xu hướng chỉ nghĩ orbit là đường đi vật lý, bỏ qua nghĩa bóng về phạm vi ảnh hưởng. Sai lầm phổ biến: dùng orbit với giới từ sai hoặc di chuyển với vô lý.

Mẹo Học

  • Luyện phát âm OR-bit rõ ràng.
  • Phân biệt danh từ và động từ trong câu.
  • ghi nhớ collocations như trong quỹ đạo của.
  • Sử dụng cả nghĩa đen và nghĩa bóng.
  • So sánh orbit với revolve và circle.
  • Đọc văn bản khoa học và tin tức để thấy ngữ cảnh.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'orbits' mean?

A.To run quickly
B.The paths taken by objects in space around another object
C.To eat food
D.To paint a picture
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the sentence that correctly uses the word 'orbits':

A.The moon orbits around the Earth.
B.The dog orbits the ball around the yard.
C.She orbits to the store for groceries.
D.The teacher orbits the homework assignments.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'orbits'?

A.Sits
B.Jumps
C.Rotates
D.Reads
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'orbits'?

A.Abandon
B.Descend
C.Stationary
D.Revolve
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario related to orbits?

A.A cat is sleeping by the window.
B.A satellite moves in a predictable path around the planet.
C.The computer is running a program.
D.Someone is driving their car.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
The Shape of Our Large Cycles

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.07.28 · 4:08 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ