orchestrate - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
orchestra = từ tiếng Hy Lạp 'orchestra' có nghĩa là 'nơi khiêu vũ' + -ate (làm). Nguồn gốc lịch sử: Hy Lạp → Latin → Tiếng Anh giữa. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một bản giao hưởng lớn với các nhạc công hòa quyện cùng nhau, nơi mỗi phần được sắp xếp cẩn thận như những người nhảy múa trong một buổi biểu diễn được dàn dựng.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQOrchestrate có nghĩa là sắp xếp và điều phối nhiều yếu tố để chúng hoạt động hài hòa với nhau. Trong tiếng Anh, động từ này thường ám chỉ nhiều công việc lên kế hoạch và kiểm soát hơn so với simple organize, đặc biệt khi có nhiều người, nguồn lực hoặc sự kiện cần phối hợp để đạt kết quả. Nó được dùng cho các tình huống phức tạp như ra mắt sản phẩm, tổ chức sự kiện hoặc ứng phó khủng hoảng. Tông trang trọng, gợi hình ảnh một người chỉ huy hợp xướng, điều khiển các bộ phận đúng lúc. Cụm đi kèm điển hình: orchestrate a plan, orchestrate a launch, orchestrate coordination among teams.
Orchestrate gợi ý phối hợp tích cực nhiều yếu tố; người học dễ bỏ sót sắc thái phức tạp hoặc dùng nhầm với từ organize.
What is the meaning of 'orchestrate'?
In which sentence is 'orchestrate' used correctly?
Which word is a synonym of 'orchestrate'?
Which word is an antonym of 'orchestrate'?
How would you use 'orchestrate' in a real-life context?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật