ordinate - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Gốc: 'ordin-' (thứ tự) + hậu tố '-ate'. Nguồn gốc lịch sử: Latinh 'ordinatus' → Pháp cổ 'ordiner' → Tiếng anh 'ordinate'. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một lưới mà mỗi điểm được sắp xếp hoàn hảo, mỗi điểm có một đường thẳng đứng độc đáo của riêng mình, như những người lính trong hàng ngũ.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQOrdinate là toạ độ đứng theo trục tung của một điểm trên mặt phẳng tọa độ Descartes, tức là tung độ hay y. Ví dụ với điểm (3, 7), tung độ bằng 7. Ở ý nghĩa rộng hơn, ordonné có thể ám chỉ thứ tự hoặc sự sắp xếp trong một hệ thống. Trong tiếng Việt, người học thường gặp thuật ngữ y‑tọa độ hoặc tung độ, trong khi ordinate là thuật ngữ chuyên ngành ít dùng trong giao tiếp hàng ngày.
Học viên Việt Nam có thể nhầm giữa thứ tự và vị trí dọc trong đồ thị. Cần nhấn mạnh tung độ là vị trí dọc trên mặt phẳng, không phải một thứ tự.
What is the meaning of the word 'ordinate'?
Which sentence uses the word 'ordinate' correctly?
Which word is most similar to 'ordinate'?
What is the opposite of 'ordinate'?
Can you think of a real-life context where you might use the concept of an ordinate?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật