LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

ordinate - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

ordinate Ý nghĩa của Từ

  • Giá trị đại diện cho vị trí dọc theo trục đứng trong toán học hoặc đồ thị.
  • Một tọa độ xác định vị trí dọc theo một điểm tham chiếu.
  • Trong ngữ cảnh rộng hơn, nó có thể đề cập đến thứ tự hoặc sắp xếp.
Illustration for this word

ordinate Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

ordinate Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈɔː.dɪ.nət/
Mỹ /ˈɔr.dɪ.nət/
Tiết
ordinate

ordinate Từ nguyên của Từ

Gốc: 'ordin-' (thứ tự) + hậu tố '-ate'. Nguồn gốc lịch sử: Latinh 'ordinatus' → Pháp cổ 'ordiner' → Tiếng anh 'ordinate'. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một lưới mà mỗi điểm được sắp xếp hoàn hảo, mỗi điểm có một đường thẳng đứng độc đáo của riêng mình, như những người lính trong hàng ngũ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Ordinate là toạ độ đứng theo trục tung của một điểm trên mặt phẳng tọa độ Descartes, tức là tung độ hay y. Ví dụ với điểm (3, 7), tung độ bằng 7. Ở ý nghĩa rộng hơn, ordonné có thể ám chỉ thứ tự hoặc sự sắp xếp trong một hệ thống. Trong tiếng Việt, người học thường gặp thuật ngữ y‑tọa độ hoặc tung độ, trong khi ordinate là thuật ngữ chuyên ngành ít dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Ordinate là tọa độ đứng theo trục tung.
  • Trong (x, y), y là tung độ.
  • Đừng nhầm ordiante với hoành độ (x).
  • Khi giải bài toán hàng ngày, dùng tung độ.
  • Trên đồ thị, tung độ cho biết vị trí theo chiều dọc.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Hiểu nhầm rằng tung độ chỉ là giá trị y, trong khi nó là tọa độ thẳng đứng.
  • Nhầm với hoành độ (x).
  • Nghĩ tung độ chỉ là thứ tự hoặc sắp xếp; thực ra là vị trí trên đồ thị.
  • Trong 3D có thể bị nhầm với z; tung độ vẫn là y trong mặt phẳng 2D.
  • Trong giao tiếp hàng ngày, người học hay dùng từ y hoặc tung độ thay cho ordinate.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Học viên Việt Nam có thể nhầm giữa thứ tự và vị trí dọc trong đồ thị. Cần nhấn mạnh tung độ là vị trí dọc trên mặt phẳng, không phải một thứ tự.

Mẹo Học

  • Nhớ rằng tung độ là tọa độ y.
  • Luyện tập với các cặp (x, y) để xem đâu là y.
  • Phân biệt tung độ và hoành độ để tránh nhầm lẫn.
  • Vẽ lưới và đánh dấu các điểm để củng cố vị trí thẳng đứng.
  • Trong bài toán hàng ngày dùng tung độ (y).
  • Tập luyện với đồ thị các điểm phổ biến.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'ordinate'?

A.A line representing a value on the x-axis in a graph
B.A value representing a point on the y-axis in a graph
C.A measure of distance
D.A type of fruit
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'ordinate' correctly?

A.To find the ordinate, subtract the y-coordinate from the x-coordinate.
B.The ordinate of the point (3, 5) is 5.
C.In the garden, we planted an ordinate of flowers.
D.The ordinate is always larger than the abscissa.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'ordinate'?

A.Vertical
B.Coordinate
C.Axis
D.Graph
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'ordinate'?

A.Abscissa
B.Constant
C.Variable
D.Ratio
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where you might use the concept of an ordinate?

A.When measuring the height of a building
B.While analyzing the data points on a graph
C.During a cooking recipe
D.When choosing a color for a wall

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ