LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

organiser - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

organiser Ý nghĩa của Từ

  • một người tổ chức sự kiện
  • một vật chứa hoặc công cụ để giữ mọi thứ gọn gàng
  • ai đó điều phối các hoạt động hoặc nhiệm vụ
Illustration for this word

organiser Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

organiser Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈɔːɡənaɪzə/
Mỹ /ˈɔrgənaɪzɚ/
Tiết
organiser

organiser Từ nguyên của Từ

Từ 'organiser' xuất phát từ 'organize' (từ tiếng Hy Lạp 'organon', có nghĩa là công cụ hay nhạc cụ) cộng với hậu tố '-er', chỉ người thực hiện hành động. Nguyên thuỷ, nó chỉ những người cấu trúc các thành phần thành các hệ thống liên kết. Hãy tưởng tượng một nhạc trưởng tài ba chỉ huy một bản giao hưởng – mọi nốt nhạc đều ngay ngắn, giống như một sự kiện được tổ chức tốt.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'organiser'?

A.A type of musical instrument
B.A person who organizes events or activities
C.A method of cooking food
D.A style of painting
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence correctly uses the word 'organiser'?

A.He is the best organiser in the team when it comes to cooking.
B.The organiser of the event arrived late.
C.She decided to be an organiser for her garden project.
D.The organiser quickly built a beautiful house.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'organiser'?

A.Artist
B.Coordinator
C.Cook
D.Builder
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'organiser'?

A.Decorator
B.Disarranger
C.Planner
D.Arranger
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where an organiser plays a crucial role?

A.The musician played beautifully during the concert.
B.They planned the wedding efficiently and made sure everything was in place.
C.A chef prepared the meal for the guests.
D.The artist painted a breathtaking mural.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Border Interview: Short Stay Clarification

Immigration & Customs

2026.01.19 · 1:23 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Immigration Check: Business Visit and Luggage

Immigration & Customs

2025.10.18 · 1:15 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ