LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

ví dụ về cấu trúc tổ chức

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

organizational Ý nghĩa của Từ

  • liên quan đến tổ chức của một thứ gì đó
  • liên quan đến việc sắp xếp hoặc cấu trúc
  • có liên quan đến quản lý một nhóm
Illustration for this word

organizational Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

organizational Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˌɔːɡənaɪˈzeɪʃənl/
Mỹ /ˌɔrgənaɪˈzeɪʃənl/
Tiết
organizational

organizational Từ nguyên của Từ

Gốc từ 'tổ chức' bao gồm 'cơ quan' (công cụ) và 'hóa' (làm), từ tiếng Hy Lạp qua tiếng Latinh và tiếng Pháp cổ trước khi vào tiếng Anh. Hình dung một nhạc trưởng đang tổ chức một bản giao hưởng, nơi mỗi nhạc công chơi một phần khác nhau để tạo nên sự hòa hợp.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi trượt một cuốn sổ trên bàn, sắp xếp giấy tờ thành các chồng gọn gàng. Tôi điều chỉnh khoảng cách, đẩy hồ sơ về phía sau và đặt chúng ở nơi dễ lấy. Mỗi động tác nhỏ như tinh chỉnh một hệ thống nhỏ; tôi giữ nhịp điệu và để sự hỗn độn biến thành trật tự.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Organizational mô tả những gì liên quan đến tổ chức, cấu trúc hoặc quản trị của một nhóm, công ty hoặc dự án. Nó nhấn mạnh hệ thống, quy trình và văn hóa tổ chức hơn là hành động của cá nhân. Trong tiếng Anh, organizational hay organisational (phiên bản Anh-Anh) có sự khác biệt về chính tả. Ví dụ phổ biến: organizational culture, organizational structure, organizational change. Tránh nhầm với organize (động từ tổ chức) hoặc organization (tổ chức/đơn vị).

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng như tính từ cho cấu trúc, không phải cho người.
  • Không dùng organizational làm danh từ.
  • Nhớ phiên bản organisational.
  • Kết hợp với văn hóa tổ chức, cấu trúc tổ chức, thay đổi tổ chức.
  • Tránh nhầm với organize hoặc organization.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm với organization (danh từ)
  • Nhầm với operational
  • Bỏ qua khác biệt organisational/organizationnel
  • Sử dụng cho người thay vì cấu trúc
  • Thiếu nhận biết về hệ thống và văn hóa

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Organizational là tính từ trang trọng nhấn mạnh cấu trúc; người học hay nhầm với organization (danh từ) hoặc operational (vận hành hàng ngày).

Mẹo Học

  • Học organizational và organisational (phiên bản Anh).
  • Kết hợp với culture, structure, change.
  • Phân biệt với organization (danh từ) và organize (động từ).
  • Học cụm từ cố định như organizational culture.
  • Viết lại câu để dùng từ tổ chức đúng ngữ cảnh.
  • Đọc báo cáo doanh nghiệp để thấy usage thực tế.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'organizational'?

A.Consistent
B.Structural
C.Relaxed
D.Eccentric
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'organizational' used correctly?

A.He had a disorganized plan for the party.
B.I prefer an unorganized workspace.
C.The chaotic environment was very organizational.
D.Her organizational skills are commendable.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'organizational'?

A.Confused
B.Systematic
C.Random
D.Haphazard
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'organizational'?

A.Methodical
B.Disordered
C.Orderly
D.Coordinated
Bước 5: Thành thạo

How is 'organizational' important in project management?

A.By neglecting planning
B.By promoting chaos and confusion
C.By encouraging disorganization
D.By creating structure and efficiency

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ