ví dụ về cấu trúc tổ chức
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Gốc từ 'tổ chức' bao gồm 'cơ quan' (công cụ) và 'hóa' (làm), từ tiếng Hy Lạp qua tiếng Latinh và tiếng Pháp cổ trước khi vào tiếng Anh. Hình dung một nhạc trưởng đang tổ chức một bản giao hưởng, nơi mỗi nhạc công chơi một phần khác nhau để tạo nên sự hòa hợp.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi trượt một cuốn sổ trên bàn, sắp xếp giấy tờ thành các chồng gọn gàng. Tôi điều chỉnh khoảng cách, đẩy hồ sơ về phía sau và đặt chúng ở nơi dễ lấy. Mỗi động tác nhỏ như tinh chỉnh một hệ thống nhỏ; tôi giữ nhịp điệu và để sự hỗn độn biến thành trật tự.
Organizational mô tả những gì liên quan đến tổ chức, cấu trúc hoặc quản trị của một nhóm, công ty hoặc dự án. Nó nhấn mạnh hệ thống, quy trình và văn hóa tổ chức hơn là hành động của cá nhân. Trong tiếng Anh, organizational hay organisational (phiên bản Anh-Anh) có sự khác biệt về chính tả. Ví dụ phổ biến: organizational culture, organizational structure, organizational change. Tránh nhầm với organize (động từ tổ chức) hoặc organization (tổ chức/đơn vị).
Organizational là tính từ trang trọng nhấn mạnh cấu trúc; người học hay nhầm với organization (danh từ) hoặc operational (vận hành hàng ngày).
What is the meaning of 'organizational'?
In which sentence is 'organizational' used correctly?
Which word is a synonym of 'organizational'?
What is the opposite of 'organizational'?
How is 'organizational' important in project management?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật