ourselves - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
ourselves = our + selves; có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'ūre' (của chúng ta) + 'self'; hãy tưởng tượng một nhóm bạn nhìn vào gương và nói 'chúng ta là chính mình.'
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi nghiêng người nhẹ một chút, thở đều và move về ý tưởng chúng ta cùng chia sẻ hành động. Tôi đưa sự tập trung về phía chúng ta, điều chỉnh cách chúng ta nhìn ai đang chỉ huy, giữ lại khoảnh khắc mọi người cùng hành động. Khi chúng ta quyết định làm gì tiếp theo, cảnh tượng thay đổi, và tôi cảm nhận cái tôi và tập thể lớn lên trong hành động chung này—ourselves.
ourselves là đại từ phản thân dùng để chỉ nhóm người gồm người nói và những người cùng tham gia, đồng thời nhấn mạnh chủ ngữ hoặc danh tính của nhóm. Thông thường xuất hiện sau động từ hoặc giới từ, trong các cấu trúc như we did it ourselves hoặc by ourselves để nhấn mạnh sự tự lập và sự tham gia tập thể. Nó khác với we ở chức danh chủ ngữ hoặc our ở sở hữu cách; đây là đại từ phản thân nhấn mạnh. Người học thường nhầm lẫn với ourselves khi dùng với động từ không phản thân hoặc đổi vị trí sai.
Tiếng Việt thường diễn đạt nhấn mạnh bằng ngữ cảnh và từ ngữ tương ứng; trực tiếp dịch ourselves có thể làm câu không tự nhiên, cần lưu ý cách nhấn mạnh cho nhóm.
What is the meaning of the word 'ourselves'?
Which sentence uses the word 'ourselves' correctly?
Which word is most similar to 'ourselves'?
What is the opposite of 'ourselves'?
Can you think of a real-life context where we use the word 'ourselves'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật