LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

ourselves - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

ourselves Ý nghĩa của Từ

  • được sử dụng để chỉ một nhóm bao gồm người nói
  • nhấn mạnh chủ ngữ của động từ
  • chỉ ra bản sắc hoặc tham chiếu bản thân
Illustration for this word

ourselves Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

ourselves Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /aʊəˈsɛlvz/
Mỹ /aʊrˈsɛlvz/
Tiết
ourselves

ourselves Từ nguyên của Từ

ourselves = our + selves; có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'ūre' (của chúng ta) + 'self'; hãy tưởng tượng một nhóm bạn nhìn vào gương và nói 'chúng ta là chính mình.'

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi nghiêng người nhẹ một chút, thở đều và move về ý tưởng chúng ta cùng chia sẻ hành động. Tôi đưa sự tập trung về phía chúng ta, điều chỉnh cách chúng ta nhìn ai đang chỉ huy, giữ lại khoảnh khắc mọi người cùng hành động. Khi chúng ta quyết định làm gì tiếp theo, cảnh tượng thay đổi, và tôi cảm nhận cái tôi và tập thể lớn lên trong hành động chung này—ourselves.

Ngữ Cảnh Thực Tế

ourselves là đại từ phản thân dùng để chỉ nhóm người gồm người nói và những người cùng tham gia, đồng thời nhấn mạnh chủ ngữ hoặc danh tính của nhóm. Thông thường xuất hiện sau động từ hoặc giới từ, trong các cấu trúc như we did it ourselves hoặc by ourselves để nhấn mạnh sự tự lập và sự tham gia tập thể. Nó khác với we ở chức danh chủ ngữ hoặc our ở sở hữu cách; đây là đại từ phản thân nhấn mạnh. Người học thường nhầm lẫn với ourselves khi dùng với động từ không phản thân hoặc đổi vị trí sai.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng ourselves để nhấn mạnh hành động của nhóm
  • Đặt sau động từ hoặc giới từ để nhấn mạnh tập thể
  • Tránh dùng ourselves như chủ ngữ hay tân ngữ khi không có nhấn mạnh reflexive
  • Không nhầm với us hoặc chúng ta trong ngữ cảnh bình thường
  • Dùng ourselves để làm nổi bật sự tự lực hoặc danh tính tập thể

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm lẫn với đại từ sở hữu như chúng ta/ của chúng ta.
  • Dùng như chủ ngữ bình thường không nhấn mạnh phản thân.
  • Đặt sau động từ/giới từ khi không cần phản thân.
  • Cho rằng nó chỉ dành cho một người.
  • Dễ nhầm với ourselves khi nói về bản thân một mình.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Tiếng Việt thường diễn đạt nhấn mạnh bằng ngữ cảnh và từ ngữ tương ứng; trực tiếp dịch ourselves có thể làm câu không tự nhiên, cần lưu ý cách nhấn mạnh cho nhóm.

Mẹo Học

  • Luyện tập trong ngữ cảnh bao gồm (chúng ta, nhóm của chúng ta) để cảm nhận sự nhấn mạnh.
  • So sánh câu có và không có ourselves để nhận ra sắc thái.
  • Sau động từ cho thấy nhóm tự làm một việc, dùng nó.
  • Tránh dùng khi không cần nhấn mạnh phản thân.
  • Học cách phân biệt với các dạng đại từ khác để dùng đúng ngữ cảnh.
  • Nghe và bắt chước cách phát âm tự nhiên.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'ourselves'?

A.The opposite of 'yourself'
B.The people we are
C.Things we own
D.A group of people
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'ourselves' correctly?

A.Let's go to the store to buy ourselves some drinks.
B.They picked up the book for ourselves.
C.We need to remind ourselves to eat more fruits and vegetables.
D.Our teacher taught ourselves how to solve the math problem.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'ourselves'?

A.Strong
B.Sky
C.Me
D.Walk
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'ourselves'?

A.Them
B.Empty
C.Always
D.Soft
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where we use the word 'ourselves'?

A.They decorated the house by themselves.
B.She prepared a delicious dinner for her family.
C.We often doubt our abilities when we are under pressure.
D.The team worked together to organize the event.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Travel Insurance for a Sailing Trip

Travel Insurance

2026.03.22 · 2:03 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Visitor Enquires About Clock, Ceramics and Family Facilities

Art & Museums

2025.10.14 · 1:24 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
The Whispered Spike of Belief

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.30 · 3:10 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ