outcast - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích từ gốc: out + cast (ném ra ngoài). Nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Bắc Âu 'ukast' nghĩa là 'ném đi'. Hình ảnh ghi nhớ: tưởng tượng một người bị ném ra khỏi vòng bạn bè, tượng trưng cho sự loại trừ và cách biệt khỏi xã hội.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQOutcast là người bị từ chối hoặc bị loại khỏi một nhóm, thường cảm thấy cô lập và bị thờ ơ. Thuật ngữ này gợi ý việc bị loại trừ xã hội lâu dài thay vì một khoảnh khắc khó xử. Nguồn gốc từ out + cast, như thể bị đẩy ra khỏi vòng tròn. Trong nhiều nền văn hóa, sự bao gồm được đánh giá cao, vì vậy nhãn này mang ý nghĩa tiêu cực mạnh. Người học nên phân biệt giữa outcast và các từ như outsider hay misfit tùy ngữ cảnh.
Outcast mang hàm ý tiêu cực mạnh. Nhấn mạnh ngữ cảnh và dùng từ như outsider hoặc misfit khi thích hợp.
What is the definition of the word 'outcast'?
Choose the correct usage of the word 'outcast' in a sentence.
Which word is most similar to 'outcast'?
What is the opposite of the word 'outcast'?
Can you think of a real-life context where someone might feel excluded?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật