LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

outdated - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

outdated Ý nghĩa của Từ

  • lỗi thời, cổ xưa
  • không còn cập nhật hoặc hợp lệ nữa
  • nghĩa bóng: ý tưởng hoặc phương pháp đã lạc hậu
Illustration for this word

outdated Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

outdated Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˌaʊtˈdeɪtɪd/
Mỹ /ˌaʊtˈdeɪtɪd/
Tiết
outdated

outdated Từ nguyên của Từ

(a) Phân tích gốc: tiền tố out- + gốc date。 (b) Nguồn gốc lịch sử: out- đến từ tiếng Anh cổ ut- có nghĩa vượt quá; date đến từ Latinh data thông qua tiếng Pháp cổ date và được đưa vào tiếng Anh。 (c) Hình ảnh nhớ: hình dung một lịch bụi bên cạnh điện thoại thông minh hiển thị ngày hôm nay。

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Outdated có nghĩa là lỗi thời, không còn phù hợp với chuẩn mực hiện tại. Nó có thể mô tả công nghệ, ý tưởng, thói quen hoặc tài liệu đã bị thay thế bằng các lựa chọn mới. Từ này thường mang sắc thái chỉ trích nhẹ, nhấn mạnh sự cần cập nhật hoặc thay thế. Có nguồn gốc từ out- (vượt quá) và date; được phổ biến từ thế kỉ 19.

Lưu Ý Cách Dùng

  • • Sử dụng outdated cho vật thể, ý tưởng hoặc thông tin, không phải cho người.
  • • Các collocations thông dụng: outdated information, outdated technology, outdated ideas.
  • • Trong văn bản trang trọng, outdated có thể nghe mạnh; dùng not up to date hoặc obsolete.
  • • Trong nói thông thường, có thể dùng out of date.
  • • Không dùng outdated để mô tả tính cách; nên dùng cho vật hoặc ý tưởng.
  • • Điều chỉnh ngôn ngữ theo đối tượng người đọc.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nó chỉ nói về công nghệ
  • Có thể dùng cho con người
  • outdated và out of date luôn hoán đổi cho nhau
  • Có nghĩa là hoàn toàn không dùng được
  • Luôn mang ý nghĩa tiêu cực

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Tiếng Việt thường dùng lỗi thời hoặc lạc hậu; outdated là từ tiếng Anh phổ biến trong kỹ thuật và kinh doanh, nhưng dễ bị hiểu là quá cứng nhắc nếu dùng sai ngữ cảnh.

Mẹo Học

  • Sử dụng outdated cho vật thể, ý tưởng hoặc thông tin, không cho người.
  • Kết hợp phổ biến: outdated information, outdated technology, outdated ideas.
  • Trong văn bản trang trọng, có thể dùng desactualizado hoặc not up to date.
  • Trong giao tiếp hàng ngày, out of date có thể thay thế.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh làm người nghe khó chịu.
  • So sánh với cập nhật để nhấn mạnh sự thay đổi.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'outdated'?

Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'outdated' correctly?

A.She bought a new phone that was outdated.
B.The latest fashion trends are often outdated quickly.
C.He is wearing outdated shoes that just came out last week.
D.The restaurant serves delicious but outdated food.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'outdated'?

A.Updated
B.Ongoing
C.Obsolete
D.Modern
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym for 'outdated'?

A.Current
B.New
C.Contemporary
D.Fresh
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would someone use 'outdated'?

A.Referring to a recent scientific discovery
B.Describing a historical artifact
C.Talking about a modern invention
D.Discussing a futuristic technology

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Travel Insurance for a High-Profile Conference

Travel Insurance

2025.12.31 · 1:28 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
An Unusual Lecture on Fashion Trends

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.12 · 1:05 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
The Impact of Technology on Communication and Postage

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.07 · 1:47 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ