outdated - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
(a) Phân tích gốc: tiền tố out- + gốc date。 (b) Nguồn gốc lịch sử: out- đến từ tiếng Anh cổ ut- có nghĩa vượt quá; date đến từ Latinh data thông qua tiếng Pháp cổ date và được đưa vào tiếng Anh。 (c) Hình ảnh nhớ: hình dung một lịch bụi bên cạnh điện thoại thông minh hiển thị ngày hôm nay。
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQOutdated có nghĩa là lỗi thời, không còn phù hợp với chuẩn mực hiện tại. Nó có thể mô tả công nghệ, ý tưởng, thói quen hoặc tài liệu đã bị thay thế bằng các lựa chọn mới. Từ này thường mang sắc thái chỉ trích nhẹ, nhấn mạnh sự cần cập nhật hoặc thay thế. Có nguồn gốc từ out- (vượt quá) và date; được phổ biến từ thế kỉ 19.
Tiếng Việt thường dùng lỗi thời hoặc lạc hậu; outdated là từ tiếng Anh phổ biến trong kỹ thuật và kinh doanh, nhưng dễ bị hiểu là quá cứng nhắc nếu dùng sai ngữ cảnh.
Which sentence uses 'outdated' correctly?
What is a synonym for 'outdated'?
What is an antonym for 'outdated'?
In what real-life context would someone use 'outdated'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật