remote - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
re- = lại + mote = di chuyển (từ tiếng Latinh 'movere'). Nguồn gốc: La tinh → Pháp cổ → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một chiếc điều khiển từ xa, cho phép bạn 'di chuyển lại' giữa các kênh mà không cần đứng lên.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQĐầu tiên tôi đưa tay ra với chiếc điều khiển từ xa, ngón tay lần theo bề mặt lạnh. Tôi nhấn một nút và xoay cổ tay một chút cho màn hình đổi. Tôi chỉnh tư thế và điều chỉnh độ sáng và âm lượng cho xem cho rõ hơn. Cảm giác kiểm soát ấy cho thấy khoảng cách có thể được giữ ở xa, nhưng vẫn nằm trong tầm với của tôi.
Remote mô tả một thứ ở xa về mặt không gian hoặc thời gian, hoặc được vận hành từ xa. Nó có thể chỉ một nơi xa xôi hoặc một hệ thống làm việc từ xa, như làm việc từ xa hoặc giám sát từ xa. Dưới dạng danh từ, remote thường xuất hiện trong các cụm từ như remote control (điều khiển từ xa) hoặc remote access. Trạng từ tương ứng là remotely. Người học thường nhầm lẫn remote với từ 'far' hoặc 'distant' và dễ dùng sai trong các ngữ cảnh hàng ngày.
Trong tiếng Việt, từ từ xa/xa xôi thường dùng cho nghĩa vật lý, còn từ 'remote' trong ngữ cảnh công nghệ được dùng phổ biến, cần để ý ngữ cảnh.
What is the meaning of the word 'remote'?
In which of the following sentences is 'remote' used correctly?
Which word is similar to 'remote'?
What is the opposite of 'remote'?
In what context would you use the word 'remote'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật