LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

remote - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

remote Ý nghĩa của Từ

  • xa trong không gian hoặc thời gian
  • được vận hành từ xa
  • một thiết bị để điều khiển điều gì đó từ xa
Illustration for this word

remote Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

remote Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /rɪˈməʊt/
Mỹ /rɪˈmoʊt/
Tiết
remote

remote Từ nguyên của Từ

re- = lại + mote = di chuyển (từ tiếng Latinh 'movere'). Nguồn gốc: La tinh → Pháp cổ → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một chiếc điều khiển từ xa, cho phép bạn 'di chuyển lại' giữa các kênh mà không cần đứng lên.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Đầu tiên tôi đưa tay ra với chiếc điều khiển từ xa, ngón tay lần theo bề mặt lạnh. Tôi nhấn một nút và xoay cổ tay một chút cho màn hình đổi. Tôi chỉnh tư thế và điều chỉnh độ sáng và âm lượng cho xem cho rõ hơn. Cảm giác kiểm soát ấy cho thấy khoảng cách có thể được giữ ở xa, nhưng vẫn nằm trong tầm với của tôi.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Remote mô tả một thứ ở xa về mặt không gian hoặc thời gian, hoặc được vận hành từ xa. Nó có thể chỉ một nơi xa xôi hoặc một hệ thống làm việc từ xa, như làm việc từ xa hoặc giám sát từ xa. Dưới dạng danh từ, remote thường xuất hiện trong các cụm từ như remote control (điều khiển từ xa) hoặc remote access. Trạng từ tương ứng là remotely. Người học thường nhầm lẫn remote với từ 'far' hoặc 'distant' và dễ dùng sai trong các ngữ cảnh hàng ngày.

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1) remote nghĩa là xa về không gian/thời gian; 2) remote control = điều khiển từ xa; 3) remotely là trạng từ; 4) không phải động từ; 5) ghép phổ biến: vị trí từ xa, làm việc từ xa; 6) phân biệt với xa/distant

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Remote không phải động từ.
  • Nhầm remote với từ xa thông thường.
  • Tránh dùng 'a remote' cho địa điểm; dùng 'địa điểm từ xa'.
  • Nhầm lẫn giữa remotely và remote trong câu mô tả hành động.
  • Trong ngữ cảnh thông tech, dùng đúng cụm từ là quan trọng.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, từ từ xa/xa xôi thường dùng cho nghĩa vật lý, còn từ 'remote' trong ngữ cảnh công nghệ được dùng phổ biến, cần để ý ngữ cảnh.

Mẹo Học

  • Học các collocations phổ biến: điều khiển từ xa, làm việc từ xa, giám sát từ xa.
  • Phân biệt remote với từ xa và xa xôi; luyện tập trong ngữ cảnh công nghệ.
  • Phát âm đúng trọng âm ở âm tiết thứ hai: re-MOTE.
  • Sử dụng remote với địa điểm hoặc công nghệ; thực hành câu cố định.
  • Remotely là trạng từ; không dùng remote làm trạng từ.
  • Đọc văn bản kỹ thuật để thấy cách dùng tự nhiên.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'remote'?

A.Bright
B.Distant
C.Sunny
D.Close
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is 'remote' used correctly?

A.She is a remote person.
B.The television remote is on the table.
C.I can see my house from a remote location.
D.The water is so remote.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is similar to 'remote'?

A.Crowded
B.Vibrant
C.Intimate
D.Isolated
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'remote'?

A.Far
B.Small
C.Busy
D.Close
Bước 5: Thành thạo

In what context would you use the word 'remote'?

A.Referring to a bustling city street
B.Talking about a small garden
C.Describing a faraway mountain peak
D.Discussing a colorful painting

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Hotel Check-in Conversation

Hotel Check-in

2025.12.03 · 0:30 · A2 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Phone Call About a Car and Items

Simple Phone Call

2025.10.15 · 0:33 · A2 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Job Interview: Discussing a Cost-Reduction Project

Job Interview

2026.04.12 · 1:52 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Technology and Social Media: Benefits and Disruptions

Technology & Social Media

2026.02.24 · 1:35 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Connecting Flight Enquiry at Airport Information Desk

Travel · Airport

2026.02.11 · 1:11 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ