outdoors - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
(a) Phân tích gốc: tiền tố out- + gốc door + hậu tố -s. (b) Nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Anh cổ ut duru thuộc ngữ hệ Germanic; tiếng Anh Trung cổ hình thành outdoors. (c) Hình ảnh ghi nhớ: hình dung bạn bước qua cửa ra vào vào không khí trong lành ngoài trời, gió thổi trên da.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQOutdoors được dùng như trạng từ có nghĩa là ở ngoài trời, ở ngoài nhà. Nó cũng có thể là danh từ chỉ thế giới bên ngoài hoặc thiên nhiên ngoài trời. Thông thường nói: 'spend time outdoors' hoặc 'go outdoors' để chỉ hoạt động ngoài trời. 'Outdoor' là tính từ nghĩa là ngoài trời; 'the outdoors' nhấn mạnh trải nghiệm thiên nhiên. Người học thường nhầm giữa outdoor (tính từ) và outdoors (danh từ hoặc trạng từ) và bỏ qua sự khác biệt ngữ cảnh. Trong tiếng Việt, ta hay dùng 'ở ngoài trời', 'ngoài trời' và 'tận hưởng thiên nhiên' để diễn đạt tương tự.
Giải thích cho người Việt: outdoors thường ám chỉ hoạt động ngoài trời hoặc thế giới tự nhiên, chứ không phải một địa điểm cố định. Người học hay nhầm lẫn outdoors với outside hoặc outdoor.
What does the word 'outdoors' mean?
Which sentence uses 'outdoors' correctly?
What is a synonym for 'outdoors'?
What is the opposite of 'outdoors'?
In what real-life context would you find yourself 'outdoors'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật