outgas - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Outgas bao gồm 'out-' nghĩa là 'từ bên trong' và 'gas' có nguồn gốc từ tiếng Latinh (thuật ngữ được giới thiệu vào thế kỷ 17). Hãy tưởng tượng một quả bóng bay thải ra không khí trong khi thay đổi hình dạng; hình ảnh đó giúp nhớ rằng hiện tượng thải khí liên quan đến khí thoát ra từ vật liệu.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQOutgas là một động từ được sử dụng chủ yếu trong khoa học và công nghiệp để mô tả sự giải phóng khí khỏi một chất rắn hoặc chất lỏng. Trong thực tế, nó có thể có nghĩa là một vật liệu từ từ thải các khí bị mắc kẹt hoặc quá trình desorption các phân tử hấp phụ rời khỏi bề mặt và di chuyển vào không gian xung quanh. Thuật ngữ này bao gồm cả desorption tự nhiên lẫn sự phát sinh khí dưới áp suất trong quá trình sản xuất, đóng rắn hoặc lão hóa. Hiểu được outgassing giúp chọn vật liệu cho các hộp kín, buồng chân không, hoặc nội thất tàu vũ trụ, nơi khí mắc kẹt có thể làm ô nhiễm thí nghiệm hoặc làm giảm hiệu năng.
Người học tiếng Việt thường liên tưởng outgassing với bong bóng thoát khí, nhưng đó là thuật ngữ kỹ thuật mô tả khí thoát ra từ bên trong một vật liệu.
What does the word 'outgas' mean?
Which sentence correctly uses the word 'outgas'?
Which word is most similar to 'outgas'?
What is the opposite of 'outgas'?
Can you think of a real-life context where 'outgas' would apply?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật