LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

outgas - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

outgas Ý nghĩa của Từ

  • phát thải khí từ vật liệu
  • xả khí từ rắn hoặc lỏng
  • trải qua hiện tượng giải hấp khí
Illustration for this word

outgas Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

outgas Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /aʊtˈɡæs/
Mỹ /aʊtˈɡæs/
Tiết
outgas

outgas Từ nguyên của Từ

Outgas bao gồm 'out-' nghĩa là 'từ bên trong' và 'gas' có nguồn gốc từ tiếng Latinh (thuật ngữ được giới thiệu vào thế kỷ 17). Hãy tưởng tượng một quả bóng bay thải ra không khí trong khi thay đổi hình dạng; hình ảnh đó giúp nhớ rằng hiện tượng thải khí liên quan đến khí thoát ra từ vật liệu.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Outgas là một động từ được sử dụng chủ yếu trong khoa học và công nghiệp để mô tả sự giải phóng khí khỏi một chất rắn hoặc chất lỏng. Trong thực tế, nó có thể có nghĩa là một vật liệu từ từ thải các khí bị mắc kẹt hoặc quá trình desorption các phân tử hấp phụ rời khỏi bề mặt và di chuyển vào không gian xung quanh. Thuật ngữ này bao gồm cả desorption tự nhiên lẫn sự phát sinh khí dưới áp suất trong quá trình sản xuất, đóng rắn hoặc lão hóa. Hiểu được outgassing giúp chọn vật liệu cho các hộp kín, buồng chân không, hoặc nội thất tàu vũ trụ, nơi khí mắc kẹt có thể làm ô nhiễm thí nghiệm hoặc làm giảm hiệu năng.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ rằng: outgas mô tả sự giải phóng khí từ bên trong một vật liệu
  • Khác với bay hơi hoặc sôi
  • Trong công việc chân không, outgassing có thể làm ô nhiễm bề mặt
  • Nhiệt độ, thời gian và loại vật liệu ảnh hưởng lượng khí được giải phóng
  • Một số vật liệu sẽ thoát khí ban đầu và ổn định sau bake-out hoặc lão hóa
  • Sử dụng thuật ngữ desorption để mô tả các phân tử rời bề mặt

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Outgassing chỉ xảy ra với nhựa
  • Tất cả khí thải đều độc hại
  • Outgassing sẽ gây nổ
  • Trong không khí, Outgassing không quan trọng
  • Outgassing giống như bay hơi

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học tiếng Việt thường liên tưởng outgassing với bong bóng thoát khí, nhưng đó là thuật ngữ kỹ thuật mô tả khí thoát ra từ bên trong một vật liệu.

Mẹo Học

  • Nên liên kết tiền tố 'out-' với ý nghĩ từ bên trong ra bên ngoài
  • So sánh outgas với desorption khi phân tử tách khỏi bề mặt
  • Phân biệt với sự bay hơi bằng cách tập trung vào vật liệu rắn/ lỏng thoát khí
  • Hình dung hộp kín hoặc buồng chân không để nhớ
  • Sử dụng các ngữ cảnh điển hình: polymer, lớp phủ, hệ thống chân không
  • Viết một câu kỹ thuật mỗi tuần

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'outgas' mean?

A.To release gas or vapor from solid materials
B.To expel liquid from a container
C.To increase oxygen levels in water
D.To remove excess moisture from soil
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence correctly uses the word 'outgas'?

A.The toxic materials began to outgas harmful fumes.
B.The chef decided to outgas the soup for better flavor.
C.I need to outgas the laundry before putting it away.
D.She will outgas the juice to make it less sweet.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'outgas'?

A.Condense
B.Evaporate
C.Soak
D.Freeze
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'outgas'?

A.Vaporize
B.Release
C.Absorb
D.Refrigerate
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where 'outgas' would apply?

A.A scientist monitoring gas emissions from a chemical reaction.
B.A factory that emits smoke during production.
C.Someone baking bread in an oven.
D.A plant absorbing sunlight during the day.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ