LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

outlandish - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

outlandish Ý nghĩa của Từ

  • kỳ lạ hoặc bất thường
  • cực kỳ kỳ quái
  • nước ngoài hoặc không quen thuộc
Illustration for this word

outlandish Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

outlandish Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /aʊtˈlændɪʃ/
Mỹ /aʊtˈlændɪʃ/
Tiết
outlandish

outlandish Từ nguyên của Từ

out- (ngoài) + land (quốc gia) + -ish (liên quan), gợi ý điều gì đó từ bên ngoài một vùng lãnh thổ quen thuộc. Xuất phát từ tiếng Anh Trung Cổ, bị ảnh hưởng bởi tiếng Pháp cổ và cuối cùng là từ tiếng Anh cổ. Hãy tưởng tượng một người du lịch mang về những món đồ kỳ lạ từ các vùng đất xa lạ, thể hiện sự kỳ quặc của chúng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Outlandish là một tính từ mô tả những thứ, ý tưởng hoặc hành vi vô cùng kỳ quặc hoặc lạ lẫm. Nó nhấn mạnh sự tương phản mạnh với những gì quen thuộc và có thể mang sắc thái hài hước, ngạc nhiên hoặc phê phán tùy ngữ cảnh. Khác với foreign hay exotic, outlandish chú trọng vào bề ngoài hoặc cách suy nghĩ kỳ dị hơn là nguồn gốc. Thường gặp trong nghệ thuật, thời trang, và kể chuyện để chỉ điều gì đó gây ngạc nhiên và không theo thông thường.

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1) Dùng cho những thứ khiến người nghe ngạc nhiên hoặc bối rối. 2) Giọng điệu có thể hài hước hoặc phê bình. 3) Không dùng cho đồ vật bình thường. 4) Khác với foreign hoặc exotic ở sắc thái. 5) Kèm ví dụ rõ ràng để tránh hiểu nhầm.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nó chỉ mô tả người từ nước ngoài
  • Nó có nghĩa là điều nguy hiểm
  • Luôn có giọng điệu tiêu cực
  • Có thể thay thế foreign hoặc exotic ở mọi ngữ cảnh
  • Giống odd hay weird ở mọi tình huống

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, outlandish thường mang tính tiêu cực hoặc châm biếm; học viên cần chú ý ngữ cảnh để hiểu đúng ý người nói.

Mẹo Học

  • Luyện tập trong ngữ cảnh nghệ thuật hoặc văn hóa đại chúng để nắm được sắc thái.
  • Kèm ví dụ rõ ràng để thể hiện sự tương phản.
  • Chú ý giọng điệu (hài hước hoặc chỉ trích).
  • Tránh lạm dụng trong văn bản trang trọng.
  • So sánh với strange và odd để chính xác hơn.
  • Chú ý nhấn âm trong ví dụ nói.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'outlandish'?

A.Friendly
B.Common
C.Unusual
D.Fast
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'outlandish' used correctly?

A.The outfit was fashionable.
B.He had a boring outfit on.
C.She wore an outlandish outfit to the party.
D.The outfit was plain and simple.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'outlandish'?

A.Boring
B.Ordinary
C.Traditional
D.Unconventional
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is an antonym of 'outlandish'?

A.Conventional
B.Strange
C.Unique
D.Quirky
Bước 5: Thành thạo

In what situation would you describe something as 'outlandish'?

A.A person wearing casual clothes to a party.
B.A person wearing a suit to a formal event.
C.A person wearing bright, mismatched clothes to a job interview.
D.A person wearing pajamas at home.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ