LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

outlaw - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

outlaw Ý nghĩa của Từ

  • một người vi phạm pháp luật
  • ai đó sống ngoài vòng pháp luật
  • tuyên bố bất hợp pháp hoặc cấm
Illustration for this word

outlaw Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

outlaw Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈaʊtlɔː/
Mỹ /ˈaʊt.lɔː/
Tiết
outlaw

outlaw Từ nguyên của Từ

Outlaw: out- = ngoài + law = luật. Có nguồn gốc từ 'utlawe' trong tiếng Anh cổ có nghĩa là 'một người ở ngoài vòng pháp luật'. Hãy hình dung một kẻ lén lút sống trong hoang dã, tự do nhưng thách thức quy tắc của xã hội.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Outlaw thường được dùng để chỉ người phạm pháp, hoặc người sống ngoài vòng pháp luật. Trong ngữ cảnh lịch sử, những người bị coi là ngoài vòng pháp luật thường bị chính quyền truy đuổi hoặc bị trục xuất khỏi vùng đất. Danh từ outlaw có thể ám chỉ kẻ phạm tội hoặc một người sống ngoài khuôn phép xã hội. Động từ outlaw có nghĩa là tuyên bố một thứ là bất hợp pháp hoặc cấm bán hay sử dụng nó theo luật pháp. Thuật ngữ này gợi lên hình ảnh nổi loạn, nguy hiểm và hình phạt, và ý nghĩa tùy thuộc vào thời đại và quốc gia. Trong phương tiện hiện đại, người ngoài vòng pháp luật hay gặp trong phim miền Tây hoặc truyện hình sự.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Outlaw có thể là danh từ hoặc động từ.
  • Thường chỉ người sống ngoài vòng pháp luật, đặc biệt trong bối cảnh lịch sử.
  • to outlaw có nghĩa là tuyên bố một việc là bất hợp pháp.
  • Danh từ mang ý nghĩa mạnh về sự phiến loạn và hình phạt.
  • Trong ngôn ngữ chính sách hiện đại, outlaw một practices hay được dùng.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Outlaw không chỉ có nghĩa là 'không hợp pháp' ngày nay; nó còn chỉ một người sống ngoài luật hoặc bị authorities trục xuất.
  • Động từ outlaw không đồng nghĩa với 'cấm' trong ngôn ngữ hàng ngày; đó là hành động hợp pháp tuyên bố điều gì đó là bất hợp pháp.
  • Một outlaw không nhất thiết phải là người bạo lực; lịch sử có thể có những tên phạm tội nhỏ hoặc kẻ phản loạn chính trị.
  • Danh từ outlaw phổ biến hơn trong bối cảnh lịch sử hoặc hư cấu.
  • Đừng nhầm outlaw với criminal; criminal là người phạm tội, outlaw được định hình bởi pháp lý và địa vị xã hội.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt Nam, outlaw mang sắc thái lịch sử và xã hội ngoài vòng pháp luật; chú ý phân biệt giữa nghĩa ngoài pháp luật và phạm pháp.

Mẹo Học

  • Ghi nhớ dạng danh từ và động từ: outlaw (n) và to outlaw (v).
  • Học các collocations thông dụng: outlawed, outlawing, outlaw status.
  • So sánh với criminal và outlawed để nắm sắc thái nghĩa.
  • Nghe các ngữ cảnh lịch sử hoặc phim Tây để phát âm tự nhiên.
  • Luyện câu về luật hoặc lệnh cấm, không chỉ về tội phạm.
  • Chú ý phát âm theo từng giọng regional.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'outlaw' mean?

A.Criminal
B.Banish
C.Legalize
D.Peaceful
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'outlaw' correctly?

A.He was a loyal citizen.
B.The outlaw followed the law.
C.She helped outlaw her own gang.
D.Outlaws are known for following rules.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is an opposite of 'outlaw'?

A.Inmate
B.Criminal
C.Bandit
D.Law-abiding
Bước 4: Từ trái nghĩa

In what real-life context would you expect to hear 'outlaw'?

A.At a library
B.At a beach party
C.In a school cafeteria
D.During a court trial
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a situation where someone might be considered an outlaw?

A.Walking a dog
B.Donating to charity
C.Robbing a bank
D.Planting a garden

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
School Meeting: Addressing a Child's Behaviour

Parenting & Education

2026.02.28 · 1:27 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ