outlaw - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Outlaw: out- = ngoài + law = luật. Có nguồn gốc từ 'utlawe' trong tiếng Anh cổ có nghĩa là 'một người ở ngoài vòng pháp luật'. Hãy hình dung một kẻ lén lút sống trong hoang dã, tự do nhưng thách thức quy tắc của xã hội.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQOutlaw thường được dùng để chỉ người phạm pháp, hoặc người sống ngoài vòng pháp luật. Trong ngữ cảnh lịch sử, những người bị coi là ngoài vòng pháp luật thường bị chính quyền truy đuổi hoặc bị trục xuất khỏi vùng đất. Danh từ outlaw có thể ám chỉ kẻ phạm tội hoặc một người sống ngoài khuôn phép xã hội. Động từ outlaw có nghĩa là tuyên bố một thứ là bất hợp pháp hoặc cấm bán hay sử dụng nó theo luật pháp. Thuật ngữ này gợi lên hình ảnh nổi loạn, nguy hiểm và hình phạt, và ý nghĩa tùy thuộc vào thời đại và quốc gia. Trong phương tiện hiện đại, người ngoài vòng pháp luật hay gặp trong phim miền Tây hoặc truyện hình sự.
Đối với người Việt Nam, outlaw mang sắc thái lịch sử và xã hội ngoài vòng pháp luật; chú ý phân biệt giữa nghĩa ngoài pháp luật và phạm pháp.
What does the word 'outlaw' mean?
Which sentence uses 'outlaw' correctly?
What is an opposite of 'outlaw'?
In what real-life context would you expect to hear 'outlaw'?
Can you think of a situation where someone might be considered an outlaw?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật