outlive - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tách gốc: out- (vượt ra ngoài) + live (tồn tại). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh cổ 'utlīfan', nghĩa là 'sinh tồn'. Hình ảnh ghi nhớ: tưởng tượng một cái cây đã già, vẫn đứng vững sau cơn bão trong khi những cái khác đã ngã, biểu tượng cho sự kiên cường và sống sót.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQOutlive có nghĩa là sống lâu hơn người khác hoặc tồn tại sau một thời gian hoặc sự kiện cụ thể. Nó nhấn mạnh sự kiên trì, bền bỉ và sự tiếp tục tồn tại qua sự thay đổi. Có thể dùng cho người, động vật, tòa nhà hay truyền thống vẫn còn sau khi người sáng lập khuất. Sự khác biệt so với survive là outlive nhấn mạnh thời gian vượt trội hoặc sự duy trì trong thời gian. Trong văn cảnh giao tiếp, nó có thể mang sắc thái trang trọng hoặc kính trọng, tùy ngữ cảnh.
Người Việt thường gặp khó khi diễn đạt thời gian vượt trội và sự tiếp tục; cần chú ý sắc thái tôn trọng khi nói về người đã khuất hay sự kiện lịch sử.
What is the meaning of the word 'outlive'?
Which sentence uses 'outlive' correctly?
Which word is most similar to 'outlive'?
What is the opposite of 'outlive'?
Can you think of a real-life context where one might 'outlive' something?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật