LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

outlive - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

outlive Ý nghĩa của Từ

  • sống lâu hơn ai đó hoặc cái gì đó
  • tồn tại vượt qua một thời gian hoặc sự kiện cụ thể
  • kéo dài hoặc tồn tại qua một tình huống hoặc khoảng thời gian
Illustration for this word

outlive Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

outlive Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /aʊtˈlɪv/
Mỹ /aʊtˈlɪv/
Tiết
outlive

outlive Từ nguyên của Từ

Phân tách gốc: out- (vượt ra ngoài) + live (tồn tại). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh cổ 'utlīfan', nghĩa là 'sinh tồn'. Hình ảnh ghi nhớ: tưởng tượng một cái cây đã già, vẫn đứng vững sau cơn bão trong khi những cái khác đã ngã, biểu tượng cho sự kiên cường và sống sót.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Outlive có nghĩa là sống lâu hơn người khác hoặc tồn tại sau một thời gian hoặc sự kiện cụ thể. Nó nhấn mạnh sự kiên trì, bền bỉ và sự tiếp tục tồn tại qua sự thay đổi. Có thể dùng cho người, động vật, tòa nhà hay truyền thống vẫn còn sau khi người sáng lập khuất. Sự khác biệt so với survive là outlive nhấn mạnh thời gian vượt trội hoặc sự duy trì trong thời gian. Trong văn cảnh giao tiếp, nó có thể mang sắc thái trang trọng hoặc kính trọng, tùy ngữ cảnh.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ rằng: 1) outlive có nghĩa sống lâu hơn hoặc tồn tại lâu hơn. 2) Dùng than cho so sánh trực tiếp. 3) outlived ở quá khứ. 4) Khác với survive ở chỗ nhấn mạnh thời gian. 5) Giọng điệu trang trọng có thể xuất hiện. 6) Ghép với khung thời gian cụ thể.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nó chủ yếu nói về con người, không phải đồ vật hoặc ý tưởng.
  • Không phải lúc nào cũng có thể thay thế survive bằng outlive.
  • Survive và outlive không phải lúc nào cũng đồng nghĩa.
  • Mang sắc thái thượng phong hoặc kiêu hãnh quá mức.
  • Không dùng cho đồ vật vô tri.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt thường gặp khó khi diễn đạt thời gian vượt trội và sự tiếp tục; cần chú ý sắc thái tôn trọng khi nói về người đã khuất hay sự kiện lịch sử.

Mẹo Học

  • Học dạng quá khứ outlived.
  • So sánh với survive để thấy khác biệt thời gian.
  • Dùng than cho so sánh trực tiếp.
  • Gắn với khung thời gian cụ thể.
  • Chú ý giọng điệu khi đề cập chủ đề nhạy cảm.
  • Viết câu của riêng bạn về ký ức hoặc địa danh bền vững.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'outlive'?

A.To beout of breath
B.To live longer than someone or something
C.To exceed expectations
D.To leave a place
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'outlive' correctly?

A.I hope to outlive my dreams.
B.She plans to outlive her financial troubles.
C.The tree can outlive many seasons.
D.He can outlive the cold winter.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'outlive'?

A.Vanquish
B.Endure
C.Survive
D.Surrender
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'outlive'?

A.Advance
B.Thrive
C.Expire
D.Evolve
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where one might 'outlive' something?

A.He always wanted to win the competition next month.
B.Some people can sustain a healthy lifestyle to hope they might 'outlive' their peers.
C.She plants new flowers every spring to beautify the garden.
D.They enjoy picnics in the park on sunny days.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ