LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

winters - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

winters Ý nghĩa của Từ

  • mùa lạnh nhất trong năm
  • thời gian có tuyết rơi
  • thời gian ngủ đông và nghỉ ngơi của thiên nhiên
Illustration for this word

winters Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

winters Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈwɪntə/
Mỹ /ˈwɪntər/
Tiết
winter

winters Từ nguyên của Từ

wintr- = mùa đông + -er = thời gian. Nguồn gốc: ngôn ngữ Germanic → tiếng Anh cổ → tiếng Anh hiện đại. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cái cây trơ trọi phủ đầy sương giá, tượng trưng cho sự nghỉ ngơi của thiên nhiên trong mùa lạnh.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Đầu tiên tôi kéo cổ áo lên và di chuyển cơ thể để đối diện gió lạnh. Tôi dắt bước trên đường, điều chỉnh nhịp đi như ngày ngắn lại và không khí trở nên lạnh hơn. Tay tôi đưa vào găng và tôi giữ nhịp chậm để giữ ấm cho cơ thể. Mùa đông đến và nhờ những động tác nhỏ ấy, tôi học cách sống với cái lạnh.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Mùa đông là mùa lạnh nhất trong năm ở vùng ôn đới. Ngày ngắn lại và thường có tuyết, sương giá hoặc đóng băng. Thiên nhiên bước vào giai đoạn ngủ đông, thực vật phát triển chậm lại và động vật tiết kiệm năng lượng. Người dân mặc áo khoác ấm, mũ và găng tay, và nhiều hoạt động lễ hội diễn ra ở trong nhà. Từ winter xuất phát từ tiếng Anh cổ wintr-, nguồn gốc Germanic, tượng trưng cho mùa nghỉ ngơi của thiên nhiên. Hình ảnh: một cây trơ trụi phủ sương.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Mùa đông là mùa trong năm nên dùng 'in winter' hoặc 'this winter'. Các cụm từ hữu ích: áo khoác mùa đông, nghỉ lễ mùa đông. 'wintry' là tính từ, không phải danh từ. Tên mùa thường viết thường. Phát âm: WIN-ter. Bạn có thể nói về 'thời tiết mùa đông' hoặc 'kì nghỉ mùa đông' để miêu tả nature.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Mùa đông không phải lúc nào cũng lạnh ở khắp nơi; có nơi có mùa đông ấm áp hoặc khác lạ.
  • Mùa đông không chỉ là Giáng sinh hay một lễ hội duy nhất.
  • Mùa đông không phải là một tháng; nó kéo dài vài tuần hoặc vài tháng.
  • wintry và winter không đồng nghĩa; wintry là tính từ.
  • Không dùng winter như một động từ phổ biến; dùng mô tả hoạt động mùa đông hoặc ngủ đông.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt thường liên tưởng mùa đông với lạnh và tuyết; nhấn mạnh sự khác biệt giữa mùa và thời tiết và các collocations phổ biến.

Mẹo Học

  • Sử dụng 'in winter' cho mùa và 'this winter' cho mùa sắp tới.
  • Học các cụm từ mùa đông phổ biến: áo khoác mùa đông, ngày lễ mùa đông, thời tiết mùa đông.
  • Wintry là tính từ; winter là danh từ.
  • Phát âm: WIN-ter, hai âm tiết, nhấn ở âm đầu.
  • Kết hợp 'en invierno' và các cách diễn đạt khác để nhiều hóa câu.
  • Tự nhiên thường ngủ đông vào mùa đông; dùng ý này khi mô tả cảnh vật.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Restaurant Order with Mixed Plate

Restaurant Order

2026.01.26 · 0:32 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Organizing a Volunteer Pop-up After Winter Renovation

Volunteering

2026.04.02 · 1:27 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Unheralded Scientists and a Melting Glacier

Opinion & Ideas

2026.03.04 · 1:23 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Coastal Town Responds to Pollution

Environment & Pollution

2026.02.27 · 1:14 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ