LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

output - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

output Ý nghĩa của Từ

  • kết quả hoặc sản phẩm của một quá trình
  • số lượng sản xuất hoặc giao hàng
  • dữ liệu sinh ra từ máy tính hoặc hệ thống
Illustration for this word

output Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

output Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈaʊtpʊt/
Mỹ /ˈaʊtˌpʊt/
Tiết
output

output Từ nguyên của Từ

Đầu ra = out + put. Xuất phát từ tiếng Anh trung cổ, xuất phát từ tiếng Pháp cổ, bị ảnh hưởng bởi tiếng Latinh 'emitere' có nghĩa là 'gửi ra ngoài'. Hãy tưởng tượng một nhà máy nơi nguyên liệu thô vào, được biến đổi và xuất hiện dưới dạng sản phẩm hoàn thiện, minh họa khái niệm đầu ra như một quá trình biến hình.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Mình đặt tay lên bàn phím và nhấn một phím, màn hình sáng lên. Con trỏ di chuyển, các con số thay đổi trên màn hình; mình điều chỉnh tư thế và giữ nhịp thở đều. output xuất hiện như một dòng kết quả, thành quả của những gì mình làm và của hệ thống tạo ra. Mình cảm thấy sự cố gắng, sự kiểm soát và sự điều chỉnh dẫn đường cho bước tiếp theo.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Output là kết quả của một quá trình. Nó có thể là số lượng được sản xuất, như sản lượng của một nhà máy, hoặc số lượng được giao cho khách hàng. Trong CNTT, output là dữ liệu hoặc tín hiệu do hệ thống trả về. Ở các lĩnh vực khác nhau, ý nghĩa của output có thể khác nhau: sản xuất nhấn mạnh sản lượng và hiệu quả, CNTT nhấn mạnh dữ liệu đầu ra và cách trình bày. Hiểu được output giúp phân biệt rõ đầu vào và đầu ra và đánh giá hiệu suất.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng output để tham chiếu đến kết quả của một quá trình, không phải đầu vào. Phân biệt giữa số lượng được sản xuất và dữ liệu do hệ thống tạo ra. Trong CNTT, output là dữ liệu hoặc tín hiệu do hệ thống trả về. Khi có nhiều kết quả, dùng từ outputs. Tránh nhầm lẫn giữa output và outcome.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Output giống với input
  • Output chỉ đề cập đến sản phẩm vật lý
  • Output và outcome có thể hoán đổi
  • Output luôn là số lượng sản xuất
  • Output chỉ là dữ liệu được in hoặc hiển thị

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người nói tiếng Việt: output có thể là kết quả của một quá trình hoặc dữ liệu được hệ thống tạo ra. Sai lầm phổ biến là nhầm lẫn giữa output và input hoặc giữa dữ liệu đầu ra và số lượng sản phẩm.

Mẹo Học

  • 1. Luyện tập cả sản lượng và dữ liệu đầu ra
  • 2. Học các collocation như "output of" và "data output"
  • 3. Phân biệt đầu ra và kết quả theo ngữ cảnh
  • 4. Dùng "outputs" khi liệt kê nhiều kết quả
  • 5. So sánh output và production để tránh nhầm lẫn
  • 6. Đọc các văn bản thực tế về sản xuất và CNTT

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'output'?

A.Input
B.Result
C.Process
D.Analysis
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is 'output' used correctly?

A.She input the data and received an output.
B.His output was carefully analyzed by the team.
C.The process requires input from multiple sources to generate an output.
D.The output of the experiment was collected for further study.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym for 'output'?

A.Input
B.Process
C.Outcome
D.Feedback
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is an antonym for 'output'?

A.Input
B.Result
C.Analysis
D.Response
Bước 5: Thành thạo

How is the concept of 'output' applied in the technology industry?

A.Output is the data generated by a software program.
B.Output refers to the information entered into a computer system.
C.Output measures the efficiency of a computer processor.
D.Output enhances the input process in electronic devices.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ