LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

overconfident - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

overconfident Ý nghĩa của Từ

  • Quá tự tin
  • Có sự tự tin thái quá
  • Tự tin quá mức vào bản thân.
Illustration for this word

overconfident Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

overconfident Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˌəʊvəˈkɒnfɪdənt/
Mỹ /ˌoʊvərˈkɑnfɪdənt/
Tiết
overconfident

overconfident Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: over (quá mức) + confident (tự tin). Nguồn gốc lịch sử: Latin 'super' + tiếng Pháp cổ 'confident' → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng có ai đó đứng trên đỉnh núi, tự tin tuyên bố có thể leo bất kỳ đỉnh nào, trong khi nhìn xuống một vực sâu - nhắc nhở rằng sự tự tin quá mức có thể dẫn đến những cú ngã nguy hiểm.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Overconfident mô tả một người quá tự tin vào bản thân đến mức phi lý, thường bỏ qua bằng chứng hoặc đánh giá rủi ro sai. Thuật ngữ này mang hàm ý tiêu cực và có thể mô tả một nét tính cách hoặc một sai lầm trong tình huống cụ thể. Nó hay được dùng để chỉ trích người tự tin quá mức bỏ qua ý kiến người khác hoặc bỏ qua các biện pháp an toàn.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Đừng nhầm giữa overconfident và tự tin quá mức.
  • Sự tự tin quá mức bỏ qua bằng chứng hoặc rủi ro.
  • Dùng để mô tả hành vi, không phải niềm tin hợp lý.
  • Thường đi kèm với các từ quá hoặc nguy hiểm.
  • Sử dụng thận trọng trong văn bản formal.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Tin tưởng là luôn tốt, vì vậy quá tự tin bằng tin tưởng quá mức.
  • Quá tự tin có nghĩa là không bao giờ mắc sai lầm.
  • Nó chỉ là kiêu ngạo, không phải sai lầm đánh giá.
  • Nếu lần này thành công, không phải quá tự tin.
  • Vấn đề là hành động, không niềm tin.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Tiếng Việt coi sự quá tự tin là phán xét tiêu cực về hành động, không phải sự tự tin lành mạnh. Người học có thể nhầm với tự tin bình thường nếu thiếu ví dụ ràng buộc bằng chứng hoặc rủi ro.

Mẹo Học

  • So sánh quá tự tin với tự tin để thấy sắc thái.
  • Tìm ngữ cảnh bỏ qua bằng chứng hoặc rủi ro.
  • Dùng quá mức hoặc nguy hiểm để nhấn mạnh mức độ.
  • Kết hợp với động từ thể hiện bỏ qua an toàn.
  • Tránh dùng với giọng điệu trung lập trong văn bản formal.
  • Luyện tập với các tình huống thực tế khi quá tự tin dẫn tới thất bại.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'overconfident'?

A.Unsure and doubtful
B.Exceedingly sure of oneself
C.Humble and modest
D.Tends to be overly cautious
Bước 2: Cách sử dụng

Identify the correct usage of 'overconfident' in a sentence.

A.He was overconfident while timidly asking questions in class.
B.She was overconfident that she could finish the project in just one day.
C.They were overconfident when they doubted their abilities altogether.
D.The overconfident cat ran away from the dog.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'overconfident'?

A.Cautious
B.Shy
C.Cocky
D.Reserved
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'overconfident'?

A.Insecure
B.Bold
C.Proud
D.Self-assured
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where someone might be overconfident?

A.An athlete showing confidence while getting ready for a competition.
B.A team preparing for a championship match after extensive practice.
C.A student who believes they can ace the exam without studying.
D.A person contemplating the risks of starting a new business.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ