LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

overgraze - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

overgraze Ý nghĩa của Từ

  • chăn thả quá mức, gây hại cho thực vật
  • cạn kiệt nguồn thức ăn cho động vật
  • gây hại cho đất do chăn thả quá mức
Illustration for this word

overgraze Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

overgraze Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˌəʊvəˈɡreɪz/
Mỹ /ˌoʊvərˈɡreɪz/
Tiết
overgraze

overgraze Từ nguyên của Từ

(a) over- (quá mức) + graze (chăn thả); (b) Xuất phát từ tiếng Anh trung cổ 'overgrazien', có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'gracier' và Latin 'gratia'; (c) Hãy tưởng tượng một đồng cỏ xanh tươi bị tước đoạt bởi quá nhiều cừu đói, chỉ còn lại những vết nâu nơi mà cỏ đã từng phát triển.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Overgraze là hiện tượng chăn thả quá mức trên một khu vực, làm hỏng hoặc kiệt vegeta và khiến đất trở nên kém sản xuất. Xảy ra khi quá nhiều gia súc ăn ở một khu vực trong thời gian dài hoặc chu kỳ chăn thả quá dày mà không có thời gian hồi phục. Hậu quả có thể là những vệt đất trống, xói mòn đất, giảm nguồn hạt giống và tái sinh cỏ chậm hơn. Hiểu được khả năng chịu tải và luân canh đồng cỏ giúp ngăn chặn quá độ chăn thả và bảo vệ hệ sinh thái.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Overgraze là hiện tượng chăn thả quá mức; dùng với động từ và các dạng liên quan như 'overgrazed' và 'overgrazing'.
  • Dùng trong bối cảnh quản lý đồng cỏ và tác động đến sinh thái.
  • Tránh dùng nó cho hành động chăn thả thông thường.
  • Thường đi kèm với khái niệm năng lực chịu tải và luân canh đồng cỏ.
  • Lưu ý rằng 'graze' thông thường không mang tính nhấn mạnh như vậy.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Chăn thả nhiều ở một lần là quá mức chứ không phải lúc nào cũng vậy.
  • Quá độ chăn thả chỉ xảy ra ở sa mạc.
  • Động vật ăn gần hết cỏ tới gốc mới là quá độ chăn thả.
  • Mưa sẽ ngay lập tức giải quyết vấn đề.
  • Kích thước đồng cỏ là yếu tố duy nhất; thời gian và sự phục hồi không quan trọng.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt học tiếng Anh thường hiểu nhầm overgrazing là chỉ chăn thả bình thường. Cần nhấn mạnh khái niệm khả năng chịu tải và thời gian phục hồi.

Mẹo Học

  • Học các dạng: 'overgrazing' (danh từ) và 'overgrazed' (quá khứ phân từ).
  • Kết hợp với khả năng chịu tải và luân canh đồng cỏ.
  • Luyện các thì: đàn gia súc đã overgrazed, khu đất đã trải qua overgrazing.
  • Sử dụng trong ngữ cảnh quản lý đồng cỏ để phòng ngừa quá độ chăn thả.
  • Phân biệt graze với overgrazing.
  • Học từ đồng cỏ, đất đai, thực vật, xói mòn đất và các collocation khác.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'overgraze' mean?

A.To graze herbivorous animals beyond sustainable limits
B.To feed animals too much grass
C.To grow grass quickly
D.To cultivate crops effectively
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'overgraze' correctly?

A.People often overgraze their thoughts on important issues.
B.We decided to overgraze the garden with flowers.
C.The cows were allowed to overgraze the field and caused soil erosion.
D.She will likely overgraze her homework before the deadline.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which of the following words is a synonym of 'overgraze'?

A.Deplete
B.Exhaust
C.Control
D.Fertilize
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'overgraze'?

A.Rest
B.Overfeed
C.Sustain
D.Overwater
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where 'overgraze' might apply?

A.Before the winter, farmers need to ensure their pastures are not exhausted.
B.After the dry season, the fields were well-managed.
C.If the animals continue to be let out too early, they will overgraze the new pasture.
D.The livestock require more care in healthy grazing patterns.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ