overrate - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
over + rate: Tiền tố 'over-' có nghĩa là quá mức, và 'rate' đề cập đến đánh giá. Thuật ngữ này có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ và được đưa vào tiếng Anh khoảng đầu thế kỷ 18. Để hình dung 'overrate', hãy tưởng tượng ai đó đặt một chiếc vương miện lên một viên sỏi, coi nó như một viên ngọc quý.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQOverrate có nghĩa là đánh giá một điều gì đó quá cao so với thực tế. Ví dụ, đánh giá quá cao một sản phẩm, một buổi trình diễn hoặc một người. Từ này ghép từ tiền tố over- (quá) và rate (đánh giá), nhấn mạnh sự phóng đại trong phán đoán. overrated là tính từ chỉ một thứ bị đánh giá quá cao. Học viên nên chú ý tới các cụm như 'to overrate something' và 'to be overrated', và phân biệt với cách dùng rate trung lập. Những cách diễn đạt tự tin và trung lập sẽ giúp nhớ lâu.
Giải thích cho người Việt đang học tiếng Anh
What does 'overrate' mean?
Choose the correct usage of 'overrate' in a sentence.
What is a word that is similar to 'overrate'?
What is the opposite of 'overrate'?
Can you think of a real-life context where someone might overrate something?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật