LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

overwhelm - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

overwhelm Ý nghĩa của Từ

  • cực kỳ mạnh mẽ hoặc mãnh liệt
  • áp đảo trong hiệu ứng hoặc cảm xúc
  • quá nhiều để xử lý hoặc quản lý
Illustration for this word

overwhelm Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

overwhelm Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˌoʊvəˈwɛlm/
Mỹ /ˌoʊvərˈwɛlm/
Tiết
overwhelm

overwhelm Từ nguyên của Từ

over- = trên + whelm = lật ngược. Nguồn gốc: tiếng Anh cổ 'helman' → latinh 'submergere' → tiếng Anh 'overwhelm'. Hãy tưởng tượng một con sóng khổng lồ phát nổ đè lên một chiếc thuyền nhỏ, lật ngược nó hoàn toàn.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Ngồi trước bàn làm việc, thở sâu và move tay để sắp xếp đống giấy. Danh sách việc làm như dòng nước tràn tới, căn phòng ồn ào và mọi thứ dường như muốn overwhelm tôi. Tôi điều chỉnh tư thế, shift các trang giấy và quyết định cái nào đặt xuống trước. Tiếp tục, sự hỗn loạn dần biến mất và ý nghĩa của công việc lộ ra.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Overwhelm như tính từ mô tả một thứ gì đó rất mạnh mẽ hoặc dữ dội, hoặc ảnh hưởng hay cảm xúc áp đảo, hoặc quá nhiều để xử lý. Nó nhấn mạnh mức độ vượt quá khả năng đối phó, không chỉ nói về hành động.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Dùng như tính từ để mô tả mức độ hoặc tác động cực đoan.
  • Hay đi kèm với danh từ như khối lượng công việc, nỗi sợ, hay lòng biết ơn.
  • Khác với overwhelmed (cảm giác) hoặc overwhelming (rất áp đảo).
  • Thường đi kèm with/by để diễn đạt nguyên nhân hoặc người nhận.
  • Ở đây nó không phải là động từ; nếu là động từ thì dùng overwhelm.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Đôi khi người học nhầm nó là động từ; ở đây nó được dùng như tính từ.
  • Nó miêu tả cảm xúc nhiều hơn là tình huống.
  • Sai lầm khi nói 'một khối lượng công việc overwhelmed' thay vì 'overwhelming'.
  • Giới từ sau từ có thể gây nhầm lẫn (by/for).
  • Khó phân biệt overwhelmed (tình trạng quá tải đã xảy ra) và overwhelming (mức độ quá tải gây cảm giác).

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Học viên tiếng Việt thường nhầm overwhelm là động từ; ở đây là tính từ mô tả mức độ, phân biệt với overwhelmed và overwhelming.

Mẹo Học

  • So sánh với overwhelmed và overwhelming để chọn dạng đúng
  • Dùng với danh từ để diễn đạt mức độ (khối lượng công việc áp đảo, niềm vui áp đảo)
  • Luyện tập giới từ chỉ nguyên nhân hoặc người nhận
  • Nhớ đây là tính từ, không phải động từ
  • Trong ngữ cảnh tích cực cũng có thể dùng overwhelm
  • Luyện tập collocations phổ biến

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'overwhelm'?

A.Calm
B.Laugh
C.Confuse
D.Flood
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'overwhelm' used correctly?

A.The students were able to understand the lesson, it didn't overwhelm them.
B.The loud music helped me focus and overwhelm my thoughts.
C.I feel calm when new challenges overwhelm me.
D.I always laugh when I feel overwhelmed.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'overwhelm'?

A.Empower
B.Organize
C.Bewilder
D.Welcome
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'overwhelm'?

A.Neglect
B.Reveal
C.Compete
D.Assist
Bước 5: Thành thạo

In what situation would someone feel overwhelmed?

A.Winning a race effortlessly
B.Relaxing on a sunny beach
C.Having too many tasks to complete in a short time
D.Eating a delicious meal

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Jumpstart Pop-up Campaign in Commuter Spaces

Advertising & Consumerism

2025.10.17 · 1:15 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
The Joy of Cooking Soup with Mom

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.19 · 1:20 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ