overwhelm - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
over- = trên + whelm = lật ngược. Nguồn gốc: tiếng Anh cổ 'helman' → latinh 'submergere' → tiếng Anh 'overwhelm'. Hãy tưởng tượng một con sóng khổng lồ phát nổ đè lên một chiếc thuyền nhỏ, lật ngược nó hoàn toàn.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQNgồi trước bàn làm việc, thở sâu và move tay để sắp xếp đống giấy. Danh sách việc làm như dòng nước tràn tới, căn phòng ồn ào và mọi thứ dường như muốn overwhelm tôi. Tôi điều chỉnh tư thế, shift các trang giấy và quyết định cái nào đặt xuống trước. Tiếp tục, sự hỗn loạn dần biến mất và ý nghĩa của công việc lộ ra.
Overwhelm như tính từ mô tả một thứ gì đó rất mạnh mẽ hoặc dữ dội, hoặc ảnh hưởng hay cảm xúc áp đảo, hoặc quá nhiều để xử lý. Nó nhấn mạnh mức độ vượt quá khả năng đối phó, không chỉ nói về hành động.
Học viên tiếng Việt thường nhầm overwhelm là động từ; ở đây là tính từ mô tả mức độ, phân biệt với overwhelmed và overwhelming.
What is the meaning of 'overwhelm'?
In which sentence is 'overwhelm' used correctly?
Which word is a synonym of 'overwhelm'?
What is the opposite of 'overwhelm'?
In what situation would someone feel overwhelmed?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật