LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

ownership - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

ownership Ý nghĩa của Từ

  • trạng thái có quyền kiểm soát một vật
  • quyền sở hữu hợp pháp một vật
  • trách nhiệm về một vật
Illustration for this word

ownership Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

ownership Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈaʊnəʃɪp/
Mỹ /ˈoʊnərʃɪp/
Tiết
ownership

ownership Từ nguyên của Từ

owner = chủ sở hữu + -ship = trạng thái hoặc điều kiện. Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh cổ → tiếng Anh trung đại → tiếng Anh hiện đại. Hãy tưởng tượng một người cầm chìa khóa một ngôi nhà, tượng trưng cho sự kiểm soát và trách nhiệm của quyền sở hữu.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi nắm lấy một chiếc cốc, kéo nó lại gần mép bàn và đặt nó thật vững. Tôi chỉnh lại góc nghiêng, sắp xếp vị trí cho nó như đang vạch ra một ranh giới. Mỗi động tác cho tôi cảm giác về việc ai có thể chạm vào và khi nào, và cách tôi giữ gìn nó. Dần dần, qua những quyết định nhỏ ấy, khái niệm sở hữu hiện ra như một sự kiểm soát có trách nhiệm.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Quyền sở hữu đề cập đến quyền hợp pháp để sử dụng và định đoạt một tài sản, đồng thời mang theo trách nhiệm liên quan. Trong tiếng Việt, ta hay phân biệt giữa “sở hữu” (quyền) và “chiếm hữu” (có thể chỉ sự chiếm hữu mà không có quyền pháp lý đầy đủ). Người học thường nhầm ownership với chỉ việc có vật ở trong tay hoặc dùng nó, bỏ qua khía cạnh quyền. Nguồn gốc từ owner + -ship giúp ghi nhớ rằng đây là trạng thái có quyền lực và trách nhiệm. Hình dung một chiếc chìa khóa và giấy chứng nhận quyền sở hữu để hình dung ý này.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Dùng quyền sở hữu cho quyền và trách nhiệm pháp lý
  • - Phân biệt sở hữu với chiếm hữu hoặc sử dụng
  • - Cụm từ thường gặp: quyền sở hữu, sở hữu chung, cấu trúc sở hữu
  • - Trong ngữ cảnh pháp lý/tài chính, không chỉ dùng hàng ngày
  • - Động từ liên quan: sở hữu, nắm, chuyển nhượng

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Sở hữu không phải chỉ là có vật ở trong tay.
  • Có quyền sở hữu đồng nghĩa có quyền quyết định về vật đó.
  • Hợp đồng không tự động chuyển quyền sở hữu ở mọi nước.
  • Quyền sở hữu và giấy chứng nhận có thể khác biệt bởi quốc gia.
  • Hiểu về quyền sở hữu quan trọng cho các giao dịch lớn.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích ngắn gọn cho người Việt học tiếng Anh về khái niệm ownership và lỗi hay gặp

Mẹo Học

  • Luyện tập phân biệt sở hữu và chiếm hữu trong ngữ cảnh hàng ngày
  • Học các collocations phổ biến như quyền sở hữu, sở hữu chung
  • Tăng cường dùng trong ngữ cảnh pháp lý/tài chính
  • Nhớ gốc từ (owner + -ship)
  • Dùng chìa khóa và giấy chứng nhận để ghi nhớ

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'ownership'?

A.The action of giving something to someone else
B.The act of stealing from others
C.The state or fact of possessing or acting as if you possessed something
D.The feeling of jealousy towards others
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'ownership' used correctly?

A.He borrowed the book from the library for temporary ownership.
B.She questioned her ownership about the difficult decision.
C.The ownership of the house was lost due to unpaid taxes.
D.Ownership of the company was transferred to the new CEO.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'ownership'?

A.Abandonment
B.Borrowing
C.Possession
D.Anxiety
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'ownership'?

A.Possession
B.Responsibility
C.Loss
D.Renewal
Bước 5: Thành thạo

How does the concept of 'ownership' apply in the context of buying a house?

A.Signing a lease agreement
B.Visiting open houses
C.Transferring legal rights
D.Attending a neighborhood meeting

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Managing a Shared Pantry and Community Tensions

Opinion & Ideas

2026.02.09 · 1:18 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
The Mortgage and the Enigma

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.10 · 5:42 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ