LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

pacifier - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

pacifier Ý nghĩa của Từ

  • một thiết bị để làm dịu em bé
  • một vật giúp mang lại sự thoải mái trong tình huống căng thẳng
Illustration for this word

pacifier Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

pacifier Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈpæsɪfaɪə/
Mỹ /ˈpæsəˌfaɪər/
Tiết
pacifier

pacifier Từ nguyên của Từ

(a) paci- (từ 'làm dịu') + -fier (người làm); (b) Latin 'pacificare' → Pháp cổ 'pacifier' → Tiếng Anh; (c) Hãy tưởng tượng một cảnh an lành nơi em bé vui vẻ ngậm núm vú, tìm thấy sự an ủi giống như vòng tay ấm áp khi cảm thấy lo âu.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'pacifier'?

A.An instrument used in music
B.A type of candy
C.A device used to soothe a baby
D.A term for a peaceful negotiation
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'pacifier' correctly?

A.She decided to use a pacifier as a decoration for the party.
B.The baby refused to take the pacifier during the car ride.
C.He found a pacifier in the toolbox while fixing the bike.
D.She used the pacifier to hang her drawings on the fridge.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'pacifier'?

A.Gadget
B.Screamer
C.Comforter
D.Appeaser
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'pacifier'?

A.Provoker
B.Calmer
C.Soother
D.Assist
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario where someone might use a pacifier?

A.During a tantrum at the playground, the parent used a toy to calm the child.
B.While driving, the toddler played quietly with a favorite stuffed animal instead of a pacifier.
C.In the store, the mother bought a pacifier to help soothe her crying baby.
D.The child threw a fit when they couldn’t have the last cookie.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ