LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

pact - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

pact Ý nghĩa của Từ

  • một thỏa thuận chính thức giữa các cá nhân hoặc nhóm
  • hợp đồng hoặc hiệp ước
  • liên minh hoặc thỏa thuận
Illustration for this word

pact Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

pact Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /pækt/
Mỹ /pækt/
Tiết
pact

pact Từ nguyên của Từ

pact = pactum (Latin) → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng hai người bắt tay để ký kết thỏa thuận, tạo ra một liên kết mạnh mẽ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Pact là một danh từ chỉ một thỏa thuận formal giữa các cá nhân hoặc nhóm, thường ràng buộc và trang nghiêm. Có thể dùng cho các hiệp ước, liên minh hoặc các thỏa thuận hợp tác được sắp xếp kỹ lưỡng, không chỉ là lời hứa thông thường. Trong tiếng Việt, từ phổ biến tương ứng là thỏa thuận và hiệp ước tùy ngữ cảnh; pact thường mang sắc thái trang trọng hoặc lịch sử. Người học cần phân biệt với hứa hẹn hàng ngày và tập trung vào các cụm từ như “pact with someone” hay “pact between A and B”.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng thỏa thuận/pact cho các thỏa thuận chính thức và ràng buộc; tránh hứa hẹn thông thường.
  • Các cụm quen thuộc: thỏa thuận không xâm phạm, liên minh.
  • Không phải mọi thỏa thuận đều là pact; dùng thỏa thuận/hiệp ước cho các tình huống thông thường.
  • Pact nhấn mạnh nghĩa vụ hai bên và sự cam kết dài hạn.
  • Động từ phổ biến: ký kết, đóng dấu, tuân thủ pact.
  • Cụm từ đi kèm hay gặp: pact with someone, pact between A and B.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Pact chỉ là lời hứa và không có giá trị pháp lý.
  • Mọi thỏa thuận đều là pact.
  • Pact chỉ dùng trong bối cảnh quốc tế.
  • Pact phải dài và formal để được coi là pact.
  • Nên nói pact với ai đó, không pact giữa.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Với người Việt, từ pact mang sắc thái trang trọng hoặc lịch sử; thường dùng thỏa thuận hay hiệp ước, tránh dùng cho lời hứa thông thường.

Mẹo Học

  • Pact có âm hưởng trang trọng; dùng thỏa thuận hoặc hiệp ước cho văn cảnh nghiêm túc.
  • Kết hợp với động từ ký kết, ký và tuân thủ.
  • Cụm từ phổ biến: hiệp ước không xâm lược, pact giữa các nước.
  • Phân biệt với thỏa thuận thông thường để tránh sai ngữ cảnh.
  • Luyện tập với đề tài ngoại giao hoặc lịch sử để tự nhiên.
  • Phát âm rõ: /pækt/.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'pact'?

A.Contract
B.Negotiation
C.Argument
D.Agreement
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is the word 'pact' used correctly?

A.She refused to sign the pact with her friend.
B.The two countries entered into a pact for peace.
C.He broke the pact with his classmates.
D.They discussed the terms of the pact.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'pact'?

A.Dispute
B.Treaty
C.Clash
D.Division
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is an antonym of 'pact'?

A.Unity
B.Alliance
C.War
D.Harmony
Bước 5: Thành thạo

How would you use the word 'pact' in a real-life situation?

A.Discussing terms of a business pact
B.Creating a pact for friendship
C.Entering into a pact for mutual benefit
D.Adhering to a pact to share responsibilities

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ