pad - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
pad = mặt phẳng + tiếng Anh cổ 'pæde', có nghĩa là chiếu hoặc đệm; trong bối cảnh văn hóa, 'pad' gợi ý việc di chuyển một cách yên tĩnh như một con mèo, nhẹ nhàng bước trên một sàn đệm.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi đặt pad lên bàn và tựa tay lên bề mặt phẳng của nó. Tôi đẩy bút chì trên đó, điều chỉnh grip và thấy trang giấy được giữ vững nhờ sự nâng đỡ của pad. Rồi tôi thay đổi trọng lượng cơ thể và để bước chân rón rén chạm lên sàn, cảm giác như một lớp đệm mềm. Cảm giác này cho tôi biết pad không chỉ là bề mặt để viết mà còn là lớp đệm bảo vệ và khi cần có thể làm cho các động tác trở nên yên tĩnh hơn.
Pad là một từ tiếng Anh đa nghĩa với ba nghĩa chính. Danh từ có thể chỉ một mặt phẳng dùng để viết hoặc vẽ (notepad, pad vẽ), hoặc là một lớp đệm mềm bảo vệ (gối lót, pad bảo vệ). Động từ pad có nghĩa đi nhẹ nhàng, im lặng như mèo, hoặc thêm lớp đệm để làm cho vật gì đó dày hoặc êm hơn. Nói về nguồn gốc, pad xuất phát từ 'flat surface' kết hợp với từ cổ Anh pæde có nghĩa thảm hoặc đệm.
Đối với người Việt, pad có thể là bề mặt viết hoặc miếng đệm; khi học, phân biệt notepad vs notebook và hiểu động từ pads mang nghĩa di chuyển nhẹ nhàng.
What is the meaning of the word 'pad'?
Which of the following sentences uses 'pad' correctly?
What is a synonym for 'pad'?
What is an antonym for 'pad'?
In what real-life context would you commonly find a 'pad'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật