LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

paired - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

paired Ý nghĩa của Từ

  • một cặp hai thứ
  • đưa hai món đồ hoặc cá nhân lại với nhau
  • ghép đôi hoặc kết hợp
Illustration for this word

paired Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

paired Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /peə/
Mỹ /pɛr/
Tiết
pair

paired Từ nguyên của Từ

Căn bản: par- = cặp (đến như một cặp) + -i (hình thành danh từ). Nguồn gốc lịch sử: Latin paria → Tiếng Pháp cổ par → Tiếng Anh pair. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một đôi giày đứng cạnh nhau, sẵn sàng cho một cuộc phiêu lưu cùng nhau.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Đầu tiên tôi nắm hai món đồ và move chúng lại gần nhau. Sau đó tôi chỉnh một chút để các mép khớp với nhau và adjust lực tay. Tôi giữ chúng chắc chắn, cảm nhận hai vật như được sắp xếp thành một cặp. Hành động ấy mở ra cách dùng chúng trong thực tế.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Pair có thể là danh từ hoặc động từ. Danh từ nghĩa là hai vật đi cùng nhau, ví dụ một đôi giày. Động từ có nghĩa ghép đôi hai vật lại với nhau hoặc ghép hai người vào một cặp để phục vụ mục đích nào đó. Cụm từ pair up và pair off cũng có. Hình ảnh ghi nhớ: hai đôi giày dựa nhau chuẩn bị lên đường.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng pair cho hai vật thuộc về nhau.
  • Không dùng pair cho hai vật không liên quan.
  • Nói 'a pair of' khi đ counting hai vật.
  • Dùng pair up để hợp tác, và pair off để hình thành hoặc tách cặp.
  • Với người, pair nhấn mạnh hai cá thể thành một khung; couple thường mang nghĩa lãng mạn.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Pair luôn ám chỉ một cặp l romantis
  • Một cặp phải là hai vật giống nhau
  • Hai thứ có thể không hình thành một cặp
  • Dùng pair cho hai người đôi khi không đúng ngữ cảnh
  • Nhầm lẫn với pare

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, cặp nhấn mạnh một hai món tạo thành một đơn vị. Học viên thường nghĩ pair chỉ là hai món riêng lẻ không liên quan.

Mẹo Học

  • Hình dung một hình ảnh hai vật ghép với nhau.
  • Luyện tập dạng danh từ và động từ.
  • Học các cụm từ phổ biến: a pair of, pair up, pair off.
  • Phân biệt pair và couple khi nói về người.
  • Dùng dạng pairs cho nhiều cặp.
  • Lưu ý từ dễ nhầm với ngôn ngữ khác.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Team Briefing Before Client Presentation

Workplace Meeting

2025.12.14 · 1:13 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
A Lighthearted Take on Pollution and Community Action

Environment & Pollution

2025.11.28 · 1:12 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Check-in Conversation at Regional Airport

Travel · Airport

2025.11.22 · 1:08 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ