palatial - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
‘palatial’ bắt nguồn từ 'cung điện' (từ tiếng Latinh 'palatium') với hậu tố '-ial'. Nguồn gốc từ tiếng Latinh → tiếng Pháp cổ → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một cung điện lớn với trần nhà cao và các phòng sang trọng, thể hiện bản chất của 'palatial'.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQPalatial là một tính từ mô tả điều gì đó giống như cung điện với quy mô lớn, sang trọng và trang nghiêm. Trong thiết kế kiến trúc và nội thất, từ này nhấn mạnh không gian rộng, trần cao và các chi tiết hoa lệ. Trong ngôn ngữ hàng ngày nó có thể được dùng một cách phóng đại để mô tả một bối cảnh đặc biệt tráng lệ, ngay cả khi không phải là cung điện thật. Nguồn gốc từ tiếng Latin palatium, qua tiếng Pháp cổ rồi vào tiếng Anh, với hậu tố -ial để hình thành tính từ. Nghe palatial sẽ liên tưởng đến đá hoa, marble và bầu không khí trang nghiêm. Dùng để miêu tả phòng, biệt thự hoặc không gian sang trọng.
Palatial thường dùng cho không gian hoặc công trình có cảm giác như cung điện; dùng cho người sẽ nghe kỳ dị. Thường gặp với danh từ như phòng, căn biệt thự, khu vực.
What is the meaning of the word 'palatial'?
Which sentence uses 'palatial' correctly?
What is a synonym for 'palatial'?
What is an antonym for 'palatial'?
In what real-life context would you find something described as 'palatial'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật