Định nghĩa và ví dụ về chăm sóc giảm nhẹ
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tách gốc: 'palliare' (bao bọc) + hậu tố '-ive'; Nguồn gốc lịch sử: từ Latin sang tiếng Pháp cổ rồi đến tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một tấm chăn ấm áp ôm lấy một người đang chịu đựng nỗi đau, mang lại sự ấm áp và dễ chịu mà không chữa được bệnh tật của họ.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQpalliative là tính từ và danh từ mô tả các chăm sóc hoặc biện pháp nhằm làm giảm triệu chứng mà không điều trị căn nguyên của bệnh. Trong y tế, chăm sóc giảm nhẹ nhằm vào sự thoải mái, giảm đau và cải thiện chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân mắc bệnh nặng, ngay cả khi không có thể chữa khỏi. Dưới dạng danh từ, nó có thể chỉ một biện pháp giảm nhẹ đau đớn. Hình ảnh gợi nhớ là chiếc áo choàng ấm áp quấn quanh người bệnh, mang lại sự xoa dịu tạm thời mà không chữa khỏi bệnh.
Giải thích cho người học tiếng Việt rằng paliativo là sự giảm nhẹ/tạo comfort chứ không chữa khỏi bệnh. Nhấn mạnh bối cảnh y tế và các collocation cố định.
What is the definition of the word 'palliative'?
Which sentence uses 'palliative' correctly?
Which word is most similar to 'palliative'?
What is the opposite of 'palliative'?
Can you think of a real-life context that involves the concept of palliative care?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật