relief - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
re- = lại + lief = dễ chịu; có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'relevare', nghĩa là 'nâng lên'. Hãy tưởng tượng một gánh nặng nặng nề được nhấc khỏi vai bạn, khiến bạn cảm thấy nhẹ nhàng và tự do.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQĐầu tiên tôi để vai thẳng, thở sâu từ từ và cảm thấy căng thẳng dời đi. Tôi di chuyển con trỏ một chút, thay đổi góc nhìn và giữ tay cho cân bằng. Một quyết định nhỏ để điều chỉnh khiến áp lực dịu xuống, và sự nhẹ nhõm dần lan toả.
Relief là danh từ mô tả cảm giác bình an khi lo lắng hoặc đau đớn được giải tỏa, hoặc hành động hỗ trợ người gặp khó khăn. Relief bao gồm sự nhẹ nhõm về cảm xúc khi căng thẳng giảm, sự nhẹ nhàng về thể chất khi đau dớt, hoặc trợ giúp thực tế như quỹ cứu trợ hay vật phẩm cứu trợ. Trong tiếng Việt, thường gặp các cụm từ như sigh of relief (thở para), relief goods (vật phẩm cứu trợ), relief effort (nỗ lực cứu trợ). Lưu ý sự khác biệt giữa relief và relieve (động từ).
Trong tiếng Việt, relief thường là cảm giác nhẹ nhõm hoặc cứu trợ; học viên cần phân biệt relief với relieve, đồng thời chú ý ngữ cảnh nhân đạo so với ngữ cảnh cảm xúc.
What does the word 'relief' mean?
In which of the following sentences is 'relief' used correctly?
What is a similar word to 'relief'?
What is the opposite of 'relief'?
When have you felt a sense of 'relief' in your life?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật