LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

pandemic - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

pandemic Ý nghĩa của Từ

  • một căn bệnh lan rộng trên diện rộng ảnh hưởng đến nhiều người
  • phổ biến hoặc chung
Illustration for this word

pandemic Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

pandemic Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /pænˈdɛmɪk/
Mỹ /pænˈdɛmɪk/
Tiết
pandemic

pandemic Từ nguyên của Từ

pan- = tất cả + demic = người, có nghĩa là 'ảnh hưởng đến tất cả mọi người'. Có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp qua tiếng Latinh vào tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một làn sóng bệnh tật toàn cầu quét qua tất cả các châu lục, được minh họa bởi một làn sóng lớn vỡ trên bãi biển.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Đại dịch là một hiện tượng bùng phát dịch bệnh ở phạm vi lớn, thậm chí toàn cầu, ảnh hưởng đến nhiều người. Thuật ngữ này nhấn mạnh quy mô vượt ra khỏi một cộng đồng hay quốc gia và thường đòi hỏi sự phối hợp của các cơ quan y tế và chính phủ ở nhiều nước. Nguồn gốc từ Hy Lạp pan (toàn bộ) và demos (dân), nghĩa là mọi người đều bị ảnh hưởng. Trong dùng hiện đại, đại dịch có thể gắn với một tác nhân gây bệnh mới lây lan nhanh, gây hậu quả xã hội và kinh tế lâu dài. Tính từ pandêm/đại dịch dùng để mô tả điều gì đó ở quy mô toàn cầu hay phổ biến, không chỉ là bệnh tật.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Dùng từ đại dịch cho các căn bệnh lây lan toàn cầu, không chỉ dịch theo mùa.
  • Phân biệt đại dịch và đại dịch địa phương bằng quy mô và sự phối hợp quốc tế.
  • Các dạng danh từ và tính từ có thể dùng được.
  • Số nhiều là đại dịch.
  • Tránh dùng cho hiện tượng phi y học lan rộng.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Một đại dịch giống như một chương trình tiêm chủng.
  • Nó xảy ra hàng năm như cúm theo mùa.
  • Nó chỉ có nghĩa là căn bệnh gây tử vong.
  • Một hệ thống y tế mạnh có ngăn được đại dịch không?
  • Từ này không chỉ dành cho bệnh tật mà còn cho các hiện tượng lan rộng khác.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích rằng đại dịch là khái niệm y học toàn cầu; người học nên phân biệt giữa toàn cầu và thế giới và hiểu dạng danh từ/tính từ.

Mẹo Học

  • Đọc tin tức quốc tế để xem đại dịch được thảo luận như thế nào trong các bối cảnh chính sách.
  • So sánh đại dịch với dịch cúm để hiểu mức độ.
  • Lưu ý các dạng danh từ và tính từ (đại dịch, pandêmic hiếm).
  • Luyện tập số nhiều pandemies để nói về nhiều sự kiện.
  • Sử dụng ngôn ngữ chính xác trong sức khỏe cộng đồng.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'pandemic'?

A.Wide-ranging
B.Dog
C.Sleep
D.Run
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'pandemic' used correctly?

A.She enjoys walking her pandemic every morning.
B.The pandemic of obesity is a major health concern worldwide.
C.I need to pandemic to the store quickly.
D.He pandemic everyday to stay fit.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'pandemic'?

A.Local
B.Indigenous
C.Outbreak
D.Isolated
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is an antonym of 'pandemic'?

A.Restricted
B.Epidemic
C.Sporadic
D.Limited
Bước 5: Thành thạo

How is 'pandemic' relevant in today's world?

A.Related to fashion trends
B.Helps in cooking
C.Used in sports
D.Affects global health

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ