LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

panels - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

panels Ý nghĩa của Từ

  • một thành phần phẳng hoặc cong
  • một nhóm người thảo luận về một chủ đề
  • một phần của bề mặt hoặc tường
Illustration for this word

panels Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

panels Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈpæn.əl/
Mỹ /ˈpæn.əl/
Tiết
panel

panels Từ nguyên của Từ

pan- = phẳng + el = phần nhỏ. Nguồn gốc lịch sử: Latin → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: hãy tưởng tượng một bảng phẳng được sử dụng để hiển thị nhiều hình ảnh hoặc ý tưởng, rất quan trọng trong các cuộc thảo luận và trình bày.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi đặt tay lên panel lạnh và đẩy nhẹ, nghe tiếng click. Tôi điều chỉnh tư thế để panel trượt ra, lộ ra phía sau. Nhịp thở gồng lên khi tôi nắm cạnh và giữ ánh mắt ổn định. Phía đối diện là một panel gồm các chuyên gia ngồi thảo luận, và tôi nhận ra panel có nghĩa là cả bề mặt lẫn nhóm người đang nói.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Panel là một danh từ linh hoạt với ba nghĩa chính: 1) một bộ phận phẳng hoặc cong tạo thành một phần của một đối tượng lớn hơn; 2) một nhóm người thảo luận hoặc quyết định về một chủ đề; 3) một phần bề mặt có thể mở ra hoặc được hiển thị như một phần của thiết kế. Nguồn gốc từ pan- 'phẳng' và el 'phần nhỏ', từ Latinh sang Pháp cổ rồi sang tiếng Anh. Trong tiếng Việt hay gặp 'panel điều khiển', 'panel của các chuyên gia' hoặc 'panel thảo luận'. Hãy hình dung một tấm bảng phẳng gắn vào hệ thống lớn, một nhóm chuyên gia định hình câu trả lời, hoặc một phần trang trí hoặc chức năng trên tường.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Dùng panel cho một bộ phận phẳng hoặc cong trong thiết bị hoặc đồ nội thất.
  • - Panel của các chuyên gia hay panel thảo luận cho một nhóm đang tranh luận.
  • - Cũng dùng cho một phần của bề mặt tường hoặc trang trí.
  • - Số nhiều là panels.
  • - Tránh nhầm với pane (kính).

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Panel không chỉ là một nhóm; nó còn có thể là một phần phẳng hoặc một phần của tường.
  • Panel và pane không phải từ đồng nghĩa.
  • Panel có thể dùng cho giao diện người dùng (UI).
  • Panel không nhất thiết làm bằng gỗ.
  • Dạng số nhiều là panels.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, panel có thể là một bộ phận vật lý, một nhóm chuyên gia hoặc một khu vực trên tường. Người học hay nhầm lẫn giữa nghĩa vật lý và nghĩa thảo luận; hãy dựa vào ngữ cảnh.

Mẹo Học

  • Lập bản đồ tư duy cho ba nghĩa của panel: thành phần, hội đồng chuyên gia, bảng tường.
  • Luyện tập cụm từ: panel điều khiển, panel thảo luận, panel trang trí.
  • Đọc ví dụ kèm hình ảnh để ghi nhớ đúng ngữ cảnh.
  • Nghe các panel thảo luận để bắt nhịp ngữ âm tự nhiên.
  • So sánh pane và panel để tránh nhầm lẫn.
  • Tạo flashcards cho ba nghĩa.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Job Interview: Discussing a Cost-Reduction Project

Job Interview

2026.04.12 · 1:52 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Curator and Visitor Discuss New Exhibition

Art & Museums

2026.03.29 · 1:26 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Keeping Poise During a Public Frenzy

Opinion & Ideas

2026.03.01 · 1:26 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ