panels - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
pan- = phẳng + el = phần nhỏ. Nguồn gốc lịch sử: Latin → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: hãy tưởng tượng một bảng phẳng được sử dụng để hiển thị nhiều hình ảnh hoặc ý tưởng, rất quan trọng trong các cuộc thảo luận và trình bày.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi đặt tay lên panel lạnh và đẩy nhẹ, nghe tiếng click. Tôi điều chỉnh tư thế để panel trượt ra, lộ ra phía sau. Nhịp thở gồng lên khi tôi nắm cạnh và giữ ánh mắt ổn định. Phía đối diện là một panel gồm các chuyên gia ngồi thảo luận, và tôi nhận ra panel có nghĩa là cả bề mặt lẫn nhóm người đang nói.
Panel là một danh từ linh hoạt với ba nghĩa chính: 1) một bộ phận phẳng hoặc cong tạo thành một phần của một đối tượng lớn hơn; 2) một nhóm người thảo luận hoặc quyết định về một chủ đề; 3) một phần bề mặt có thể mở ra hoặc được hiển thị như một phần của thiết kế. Nguồn gốc từ pan- 'phẳng' và el 'phần nhỏ', từ Latinh sang Pháp cổ rồi sang tiếng Anh. Trong tiếng Việt hay gặp 'panel điều khiển', 'panel của các chuyên gia' hoặc 'panel thảo luận'. Hãy hình dung một tấm bảng phẳng gắn vào hệ thống lớn, một nhóm chuyên gia định hình câu trả lời, hoặc một phần trang trí hoặc chức năng trên tường.
Đối với người Việt, panel có thể là một bộ phận vật lý, một nhóm chuyên gia hoặc một khu vực trên tường. Người học hay nhầm lẫn giữa nghĩa vật lý và nghĩa thảo luận; hãy dựa vào ngữ cảnh.
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật