pantomime - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
pan- = tất cả + mime = bắt chước. Có nguồn gốc từ Hy Lạp → Latinh → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một nghệ sĩ thầm lặng chỉ sử dụng cử chỉ để kể một câu chuyện phức tạp, thu hút hoàn toàn sự chú ý của khán giả mà không cần lời nói.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQPantomime là một hình thức biểu diễn bằng cử chỉ để kể một câu chuyện mà không nói. Trong ngữ cảnh nói tiếng Anh, pantomime thường được dùng trong sân khấu, hài kịch và dạy học như một cách diễn đạt cảm xúc hoặc cốt truyện mà không lời. Người học nên lưu ý rằng pantomime dựa vào các cử chỉ phổ quát nhưng cũng có các tín hiệu văn hóa riêng theo từng nền văn hóa nói tiếng Anh. Tập luyện với động tác rõ ràng, biểu cảm khuôn mặt mạnh và nhịp điệu phù hợp để giữ cho khán giả hiểu mà không cần lời thoại.
Người Việt cần hiểu pantomime là kể chuyện bằng cử chỉ, không thể ghép từ từng từ cụ thể một cách máy móc.
What is the meaning of 'pantomime'?
Which of the following sentences uses 'pantomime' correctly?
What is a synonym for 'pantomime'?
What is an antonym for 'pantomime'?
In what real-life context would you likely see 'pantomime' being used?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật