LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

paradoxical - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

paradoxical Ý nghĩa của Từ

  • Theo cách có vẻ mâu thuẫn nhưng thường đúng.
  • Theo cách bất ngờ hoặc gây ngạc nhiên.
Illustration for this word

paradoxical Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

  • It is paradoxical that we need to save money but want to buy many things.
  • The weather was paradoxical; it was cold in summer.
  • His cheerful smile was paradoxical to his sad story.
  • It seems paradoxical to relax when you have much work.
  • The result was paradoxical; they lost even though they tried hard.

paradoxical Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˌpær.əˈdɒk.sɪ.kəl/
Mỹ /ˌpær.əˈdɑː.k.sɪ.kəl/
Tiết
paradoxical

paradoxical Từ nguyên của Từ

para- = bên cạnh/chống lại, doxa = ý kiến; Latin → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một người đứng bên cạnh một tuyên bố mâu thuẫn, bối rối về cách nó có thể vừa đúng vừa sai.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Nghịch lý mô tả một điều gì đó có vẻ mâu thuẫn nhưng lại có thể đúng khi xem xét kỹ. Trong tiếng Việt, nghịch lý được dùng như tính từ; trạng từ tương ứng là một cách nghịch lý hoặc một cách nghịch lý. Thường gặp trong khoa học, kinh tế hoặc văn học khi kết quả gây ngạc nhiên và thách thức trực giác. Người học cần phân biệt giữa sự mâu thuẫn bề ngoài và sự thật ở bên trong, và tập luyện cách diễn đạt đúng ngữ cảnh.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Dùng nghịch lý để mô tả một tình huống có vẻ mâu thuẫn nhưng có thể đúng.
  • Một cách nghịch lý là trạng từ diễn đạt cách thức thực hiện hành động.
  • Kèm ví dụ cụ thể để cho thấy logic ẩn.
  • Tránh lạm dụng trong nói chuyện hằng ngày; dùng khi cần giải thích.
  • Phân biệt giữa sự mâu thuẫn bên ngoài và sự thật bên trong.
  • Giữ giọng điệu trung lập để tránh diễn đạt phiến diện.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nghịch lý đồng nghĩa với điều gì đó bất khả thi.
  • Nó luôn mang tính châm biếm.
  • Mô tả một người sẽ bị hiểu là mâu thuẫn.
  • Mọi mâu thuẫn đều là nghịch lý.
  • Có thể thay thế được bằng 'mâu thuẫn' trong vài ngữ cảnh.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, nghịch lý gắn với căng thẳng giữa trực giác và sự thật; người học thường hiểu nhầm nó như mỉa mai hay đối nghịch đơn giản mà bỏ qua sắc thái phức tạp.

Mẹo Học

  • So sánh nghịch lý với mỉa mai và mâu thuẫn; nhận diện căng thẳng ẩn
  • Viết 3 câu tự đưa ra dùng nghịch lý và một cách nghịch lý
  • Đọc văn bản học thuật để thấy cách diễn đạt lý luận nghịch lý
  • Diễn đạt nghịch lý thành lời giải thích rõ ràng
  • Giữ giọng điệu trang trọng khi học tập
  • Phân tích sự khác nhau giữa trực giác và phân tích

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does 'paradoxical' mean?

A.Something that seems contradictory but may actually be true
B.Something that is not true
C.A type of mathematical equation
D.A simple statement of fact
Bước 2: Cách sử dụng

Identify the correct usage of 'paradoxical' in a sentence.

A.The weather was paradoxical, as it was sunny and raining at the same time.
B.She had a paradoxical taste in music, enjoying both classical and heavy metal.
C.His statement was paradoxical, because he was late to the meeting, but he left early.
D.His paradoxical choices at the store were clearly a reflection of his simple preference.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'paradoxical'?

A.Linear
B.Contradictory
C.Obvious
D.Consistent
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'paradoxical'?

A.Complex
B.Clear
C.Confusing
D.Ambiguous
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where a situation might be described as paradoxical?

A.An athlete trained hard but ended up losing the competition.
B.A person saves money but buys expensive items.
C.A sunbather gets sunburned while applying sunscreen.
D.Someone works overtime but struggles to pay their bills.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ